| Bảng điểm hàng ngày zom Lập thạch 1-1 | 12H44 12/06/2026 |
| Quỹ phạt | 172,75 |
| Quỹ điểm zom | 0 |
| STT | THÔNG TIN TV | Điểm |
| 1 | ## Kế toán | -1722 |
| 2 | # PHẠM NGŨ LÃO ⚓️ | 0 |
| 3 | # Anh Xe Ôm | 3,5 |
| 4 | # Bảo Trâm | 5,25 |
| 5 | # Hà Toàn | 2,5 |
| 6 | # Hiến nguyễn | 6,5 |
| 7 | # Khổng Đình Mạnh | 11,5 |
| 8 | # Minh Tùng | 1,25 |
| 9 | # Ngô Quang Đạo | 4,75 |
| 10 | # Ngô Quốc Phương | 420 |
| 11 | # Nhím phương | -0,75 |
| 12 | # Quang Anh | 5 |
| 13 | # Tổng Đài | 1 |
| 14 | # Vũ Văn Huấn | 5 |
| 15 | # Xe Ghép Nhàn Nhâm | 5,5 |
| 16 | A Bo | 0,75 |
| 17 | A Boo | 1 |
| 18 | A Sìn | -1,5 |
| 19 | A Trung | 0,25 |
| 20 | Adcar Luxury Travel Transport | 0 |
| 21 | Ahuy | -1 |
| 22 | Ai | 0 |
| 23 | Akira Quân Taxi | 0 |
| 24 | An | 3,25 |
| 25 | An Nhiên 8836 | 0 |
| 26 | Anh Anh | 0 |
| 27 | Anh Chí | 8 |
| 28 | Anh Cuong | 0 |
| 29 | Anh Hà | 0 |
| 30 | Anh Hải | 0,25 |
| 31 | Anh Long | -2,25 |
| 32 | Ánh Ngọc | 3 |
| 33 | Anh Quang | -0,25 |
| 34 | Anh Quân | 0 |
| 35 | Anh Thêm Xe Ghép Vp Hà Nội | 4 |
| 36 | Anh Thịnh | 2,5 |
| 37 | Anh Trung | 5,75 |
| 38 | Anh Tuan | 0 |
| 39 | Anh Tuấn | 3 |
| 40 | Anh Tuấn 4234 | 0 |
| 41 | Anhcanquantam | 0 |
| 42 | Bac Nam | -2 |
| 43 | Bách Chính Transport | 1 |
| 44 | Bạch Độ | 1,75 |
| 45 | Bachquang | -1 |
| 46 | Bang Pham | -1 |
| 47 | Bảo Ánh | -0,5 |
| 48 | Bảo Bảo | 1 |
| 49 | Bảo Trung | -1 |
| 50 | Bắc Huyền | 0,25 |
| 51 | Bằng Airport | 4,5 |
| 52 | Biển Trịnh | 0,5 |
| 53 | Binđạica | 8 |
| 54 | Bình An 2886 | 0,25 |
| 55 | Bình An 9186 | -0,5 |
| 56 | Bình Dân | 0 |
| 57 | Bình Minh | -0,75 |
| 58 | Binh Nguyen | -1,5 |
| 59 | Bình Yên | 0,5 |
| 60 | bonbon | -1,75 |
| 61 | Bònbon | 0 |
| 62 | Bóng Đêm | 5,25 |
| 63 | Borelo Đường Phố | 0 |
| 64 | Bố Cu Bin | 0,25 |
| 65 | Bố Của Bon | 0,25 |
| 66 | Bùi Đức Huấn | 2,25 |
| 67 | Bùi Minh | 0 |
| 68 | Bùi Quân | 0,5 |
| 69 | Bùi Quyết Tiến | 9,25 |
| 70 | Bùi Thi Xe Ghép | -0,5 |
| 71 | Bùi Thông | 10,75 |
| 72 | Bùi Thụy | 9 |
| 73 | Bui Van Chau | 0,75 |
| 74 | Buivanchat | 0 |
| 75 | Cafe Nâu Đá | -0,75 |
| 76 | Cảnh Bùi | 0 |
| 77 | Cao Xuân Tùng | 0 |
| 78 | Cập Thời Vũ | 0 |
| 79 | Cậu Ba 0826 | 0 |
| 80 | Cậu Ba 8003 | -0,75 |
| 81 | Cậu Chủ | -0,5 |
| 82 | Cậu Giáp | 2,5 |
| 83 | Chí Công | 0,25 |
| 84 | Chiennguyen Viossss | -0,75 |
| 85 | Chiến Hoa | 0 |
| 86 | Chiến Nguyễn | 0 |
| 87 | Chu Quang Liêm | 1,75 |
| 88 | Chu Thanh | 5,5 |
| 89 | Chu Văn Đức | 0 |
| 90 | Chung Tây | 2,25 |
| 91 | Chung Xe Ghép Sông Lô | -0,5 |
| 92 | Chuxuangiap | 1,5 |
| 93 | Chuyên Tuyến Vp Hn | -0,5 |
| 94 | Conan | 0 |
| 95 | Công Công | -0,5 |
| 96 | Công Hiếu | -1,75 |
| 97 | Công Mg | 1,5 |
| 98 | Công Phan | 6 |
| 99 | Cú Đêm | 0 |
| 100 | Cu Thóc | 0 |
| 101 | Cung Ốc | -0,25 |
| 102 | Cử Quyên | 0 |
| 103 | Cường Còi Taxi - Xe Ghép | 1 |
| 104 | Cường Đôla | -0,5 |
| 105 | Cường Nguyễn | 2,25 |
| 106 | Cường Taxi | 2 |
| 107 | Cường Xe Ghép | 5,75 |
| 108 | Daiichilife Xg New | 1,75 |
| 109 | Dang Ngoc Hung | 1,75 |
| 110 | Dark Angel | -0,25 |
| 111 | Dân Vu Xe Ghép | -1 |
| 112 | Dây Chuyền Kỹ Thuật Số | -1,25 |
| 113 | Diên Vỹ | -1,5 |
| 114 | Dinh Chung | 0 |
| 115 | Doan Dan | -0,5 |
| 116 | Du Lịch Tú Quỳnh | 1,75 |
| 117 | Duc Anh | 5,5 |
| 118 | Ducthang | 2,5 |
| 119 | Dũng Đại Lải | 4,25 |
| 120 | Dũng Kính | 0 |
| 121 | Dũng Tam Đảo | -1,5 |
| 122 | Dũng Trang | 5,5 |
| 123 | Dung Triệu Việt | -0,5 |
| 124 | Dungnguyen | 0 |
| 125 | Duy 215 | 4,5 |
| 126 | Duy Đặng | 0 |
| 127 | Duy Long | 0 |
| 128 | Duy Nguyễn | -0,25 |
| 129 | Duy Nhất Taxi Ghép | 4,25 |
| 130 | Duy Thanh | -0,25 |
| 131 | Duy Xe Ghép Lt Hn | -1,25 |
| 132 | Duy Xuân | 8 |
| 133 | Dương Anh Chiến | 1 |
| 134 | Dương Chí Công | 2 |
| 135 | Dương Đăng Khoa | -2,5 |
| 136 | Dương Mạnh Hùng | 0 |
| 137 | Dương Quân | -0,5 |
| 138 | Dương Tịnh | -0,5 |
| 139 | Dương Tuân | -0,5 |
| 140 | Dương Tuấn Bình Xuyên | 0,75 |
| 141 | Dương Văn Nhien | 4,5 |
| 142 | Đai An | 0,5 |
| 143 | Đại Nam Travel | 0 |
| 144 | Đại Thắng | -2,5 |
| 145 | Đào Khánh Toàn | 3,25 |
| 146 | Đào Mạnh Cường | -1,25 |
| 147 | Đào Việt Dũng | -0,5 |
| 148 | Đạt Phát Thư Dung | 0 |
| 149 | Đạt Xe Ghép | 0 |
| 150 | Đặng Anh | 0,5 |
| 151 | Đăng Béo Limo | 5 |
| 152 | ĐẶNG CHUNG | 5 |
| 153 | Đặng Duy Khánh | 0 |
| 154 | Đăng Linh | 0 |
| 155 | Đăng Ta Xi Xe Ghép | 10 |
| 156 | Đặng Tĩnh | 0,5 |
| 157 | Đặng Trinh | -0,5 |
| 158 | Đất Xanh | -1,25 |
| 159 | Điều Hành P B A Thành Trung | -0,5 |
| 160 | Điều Ok | 3,5 |
| 161 | Đình Linhvp | -0,5 |
| 162 | Đinh Lực | 1 |
| 163 | Đình Nam | 0 |
| 164 | Đình Quân Vp | -0,25 |
| 165 | Đình Trung 1111 | -1,5 |
| 166 | Đình Trung 9788 | -1 |
| 167 | Đinh Xuân | -0,75 |
| 168 | Đô Đô | 1 |
| 169 | Đỗ Mạnh Sỹ | -1,75 |
| 170 | Đỗ Quang Tiến | -1,75 |
| 171 | Đô Thành | 4,5 |
| 172 | Đỗ Tiến | -1,5 |
| 173 | Đỗ Vằn Quang | -0,75 |
| 174 | Đỗ Văn Tân | -0,5 |
| 175 | Đông Mario | -2,5 |
| 176 | Đông Phùng | -0,5 |
| 177 | Đông Trương | 5,25 |
| 178 | Đức Anh - Xe Ghép Bán Tải | 3 |
| 179 | Đức Anh Đỗ | 2,25 |
| 180 | Đức Chính | 0,5 |
| 181 | Đức Chung | 1,5 |
| 182 | Đức Hội | 0 |
| 183 | Đức Huy 6386 | -0,5 |
| 184 | Đức Minh | -1 |
| 185 | Đức Tài | -1,25 |
| 186 | Đức Thịnh | 1,5 |
| 187 | Đức Thịnh Xe Ghép | -0,75 |
| 188 | Đức Thuận Xe Ghép | 3 |
| 189 | Ghép Xanh Tam Đảo | 0 |
| 190 | Gia Bao | -2 |
| 191 | Gia Bảo Xe Ghép Hà Nội Vĩnh Phúc | 2 |
| 192 | Gia Đình Béo Bự | 1 |
| 193 | Gia Hưng | 0 |
| 194 | Giang Khánh | 8,75 |
| 195 | Giang Phúc Thịnh | 1,25 |
| 196 | Giáp Loan | -1,25 |
| 197 | Giấc Mơ Lạc Hồng | -1 |
| 198 | Hà | 0,25 |
| 199 | Hà Bảo An | 0,5 |
| 200 | Ha Cong Minh | -1 |
| 201 | Hà Mạnh Duy | 2 |
| 202 | Hà Mạnh Linh | 1,25 |
| 203 | Hà Ngọc Dương | -1,25 |
| 204 | Hà Quảng Đại | -0,5 |
| 205 | Hà Thanh | 1,25 |
| 206 | Hà Trọng Bính | -0,5 |
| 207 | Hà Xuân Bách | 0,75 |
| 208 | Hải | -0,75 |
| 209 | Hải 9995 | -0,5 |
| 210 | Hải Bệu | -3 |
| 211 | Hai Nguyen 2789 | -1,5 |
| 212 | Hai Nguyen 9707 | 5,5 |
| 213 | Hải Nguyễn 8907 | -1 |
| 214 | Hai Quynh | 1 |
| 215 | Hải Sport | -0,75 |
| 216 | Hai Taxi Xe Ghép | 4,5 |
| 217 | Hải Trung | 0 |
| 218 | Hải Tứ K | 2,5 |
| 219 | Hải Vũ | -1,75 |
| 220 | Hải Xe Ghép Hn Vp | 4,25 |
| 221 | Haibach | 0 |
| 222 | Hainguyenha | 0,25 |
| 223 | Haitv | -1 |
| 224 | Hanh Nguyễn | 0 |
| 225 | Hanh Nguyễn 2683 | -1,5 |
| 226 | Havandungdt | 0 |
| 227 | Hien Nguyen | 0,5 |
| 228 | Hieu Nguyen | 4 |
| 229 | Hiến Bi | 0,25 |
| 230 | Hiền Channel | -2,25 |
| 231 | Hiền Trọng | -1 |
| 232 | Hiếu Đỗ | -1 |
| 233 | Hiếu Taxi | 1,75 |
| 234 | Hiệu Xe Bán Tải | 0 |
| 235 | Hinh Xe Ghép Vp | 1,75 |
| 236 | Hoa Quả Sơn | 1,5 |
| 237 | Hoàn Sáu | 3,5 |
| 238 | Hoan Taxi | 0,25 |
| 239 | Hoàng Anh | 5 |
| 240 | Hoàng Bá | -1 |
| 241 | Hoàng Đăng Khoa | 2 |
| 242 | Hoàng Đức | 0 |
| 243 | Hoàng Hải Ta Xi Xe Ghép | 4,5 |
| 244 | Hoàng Hiệp 5380 | 3,5 |
| 245 | Hoàng Lân | 0 |
| 246 | Hoàng Nam | 0 |
| 247 | Hoàng Nguyên | 3,25 |
| 248 | Hoàng Nguyễn | 0,25 |
| 249 | Hoàng Phúc | 0 |
| 250 | Hoàng Prado | 1,75 |
| 251 | Hoàng Quốc Hưng | 0 |
| 252 | Hoàng Rùa Taxi | 3 |
| 253 | Hoàng Sam | 3,75 |
| 254 | Hoàng Suốt | 7,25 |
| 255 | Hoang Thai Hoang | -0,75 |
| 256 | Hoàng Thắng | -1,5 |
| 257 | Hoàng Trung | 0 |
| 258 | Hoàng Tuấn | 0 |
| 259 | Hoàng Tuấn Bx | 6,5 |
| 260 | Hoàng Tuấn Vũ | 3,75 |
| 261 | Hoàng Xa | -0,75 |
| 262 | Hoanghungcuong | 0 |
| 263 | Home Led | 1,75 |
| 264 | Hong phan | 0 |
| 265 | Hồng Nhật | -1 |
| 266 | Hồng Quân | 1,75 |
| 267 | Huấn Nguyễn | 2,5 |
| 268 | Huân Ôc | 3,5 |
| 269 | Huấn The Blue | -0,25 |
| 270 | Huân Xe Ghép Sơn Dương Hà Nội | 1,25 |
| 271 | Hùng | 0 |
| 272 | Hùng Bike | -1,25 |
| 273 | Hùng Cao | -1,25 |
| 274 | Hùng Gucci | -1 |
| 275 | Hung Huong | 4,5 |
| 276 | Hùng Pro | -1,75 |
| 277 | Hùng Vp | -1,75 |
| 278 | Huy 4523 | 6 |
| 279 | Huy 9886 | 0 |
| 280 | Huy Anh | 2 |
| 281 | Huy Bùi | 4,25 |
| 282 | Huy Cảnh | -1 |
| 283 | Huy Kiều | -0,25 |
| 284 | Huy Thành | 1 |
| 285 | Huy Xe Ghép Vĩnh Phúc Hà Nội | -1,25 |
| 286 | Huy Xế Điện | -1,25 |
| 287 | Hưng Bùi | 0 |
| 288 | Hưng Lê | -0,25 |
| 289 | Hưng Limo | 0,5 |
| 290 | Hưng Nguyễn 1993 | 0 |
| 291 | Hưng Nguyễn 6197 | 0 |
| 292 | Hưng Phào | 0 |
| 293 | Hưng Tam Quan | 2,5 |
| 294 | Hưng Tôm | 4,25 |
| 295 | Ken 5729 | -0,25 |
| 296 | Ken 8567 | -1,25 |
| 297 | Kens Kens | -0,25 |
| 298 | Kế Toán Bn - Pt | 3,5 |
| 299 | Khải | -0,5 |
| 300 | Khánh Anh | -0,5 |
| 301 | Khánh Giang | -0,75 |
| 302 | Khánh Lâm | 0,25 |
| 303 | Khánh Linh Travel | 6 |
| 304 | Khánh Phúc | 2,5 |
| 305 | Khăc Diep | 1,25 |
| 306 | Khiêm Trần | 4,25 |
| 307 | Khoai | 4 |
| 308 | Khoát Lưu | 0,25 |
| 309 | Khổng Nhất Quyết | 0 |
| 310 | Khổng Văn Thắng | 5 |
| 311 | Kiên 5866 | 1 |
| 312 | Kiên Nguyễn | 0 |
| 313 | Kiên Trung | 0 |
| 314 | Kiều Mai | 2 |
| 315 | Kiều Phong | 1,5 |
| 316 | Kim Cương 2333 | -0,5 |
| 317 | Kim Cương 9425 | -1 |
| 318 | Kim Jung Hoan | -0,5 |
| 319 | Kim Thành | -0,5 |
| 320 | Kim Trường | 0,75 |
| 321 | Lacoste | 0,5 |
| 322 | Lai Haquôc | 0,25 |
| 323 | Lại Thắng | 4,5 |
| 324 | Lan Anh Xe Ghép Tam Đảo | 3,75 |
| 325 | Lăng Phong | 0,75 |
| 326 | Lăng Văn Quân | 0,5 |
| 327 | Lâm Bảo Lâm | 24,25 |
| 328 | Lâm Dương | -0,5 |
| 329 | Lâm Đường | 0 |
| 330 | Lâm Huy | -1 |
| 331 | Lâm Phong | -1,25 |
| 332 | Lâm Tám Tám | -0,75 |
| 333 | LÂM TUẤN | 0 |
| 334 | Lập | 15 |
| 335 | Le Tuan | 2,75 |
| 336 | Lép | -0,5 |
| 337 | Letu | -1,25 |
| 338 | Lê Bảo | 0,75 |
| 339 | Lê Đăng | -0,25 |
| 340 | Lê Huy | -0,25 |
| 341 | Lê Kiên | 2 |
| 342 | Lê Linh | 1,75 |
| 343 | Lê Mạnh Hà | -1,5 |
| 344 | Lê Mạnh Hùng | -0,5 |
| 345 | Lê Minh Sơn | 1,5 |
| 346 | Limogreen Minh Khang | 0 |
| 347 | Linh Con | -1,5 |
| 348 | Linh Lái Xe Thông Thái | 0,25 |
| 349 | Linh Lâm Taxi | 0 |
| 350 | Linh Phú Thọ -hà Nội -bắc Ninh | 2 |
| 351 | Linh Xe Ghép Vĩnh Phúc- Hà Nội | 2,5 |
| 352 | Loiphat | 1,25 |
| 353 | Long Chinh Taxi | 0 |
| 354 | Long Lê | 1,75 |
| 355 | Lộc An | -1 |
| 356 | Lộc Tam | 0 |
| 357 | Luu Quy vios | 2 |
| 358 | Lương Hùng mạnh | 4,25 |
| 359 | Lương Thành | 0 |
| 360 | Lưu Dũng Tam Đảo | 3 |
| 361 | lưu nguyễn | -1,25 |
| 362 | Lưu Quang Minh | 5 |
| 363 | Lvtinh | -0,75 |
| 364 | Lý Phương Giang | -0,25 |
| 365 | LY THU | 1,75 |
| 366 | Ly Xe Ghép | 2,25 |
| 367 | M Q Huy | 6 |
| 368 | Mai Hoàng | 0 |
| 369 | Mainam | -1 |
| 370 | Mạnh 5913 | -0,5 |
| 371 | Manh Cuong | -1 |
| 372 | Mạnh Cương | -0,25 |
| 373 | Mạnh Cường 4225 | -1,5 |
| 374 | Mạnh Cường 7149 | 1 |
| 375 | Mạnh Cường Xe Điện Vinfast | 1 |
| 376 | Mạnh Kiên | -1,5 |
| 377 | Mạnh Phát | 0 |
| 378 | Mạnh Quỳnh | 0 |
| 379 | Mạnh Sơn | -1 |
| 380 | Mạnh Tâm | -0,25 |
| 381 | Mạnh Trường | -1,25 |
| 382 | Manhduong | -0,5 |
| 383 | Manhkhai | -0,75 |
| 384 | Máy Mới | -2 |
| 385 | Mèo Béo | 4,5 |
| 386 | Minh Anh 2205 | 0 |
| 387 | Minh Đức 7517 | 1,75 |
| 388 | Minh Đức 9666 | 0,75 |
| 389 | Minh Hiếu 1006 | 1 |
| 390 | Minh Hiếu 4880 | 0,25 |
| 391 | Minh Hướng | -1 |
| 392 | Minh Kiên | -1,75 |
| 393 | Minh Nguyen | 2,25 |
| 394 | Minh Phuong | -1,25 |
| 395 | Minh Quân | -1,5 |
| 396 | Minh Sầu | -0,5 |
| 397 | Minh Thao | 1,75 |
| 398 | Minh Tuấn | 12 |
| 399 | Minhquang | 2 |
| 400 | Mít Tơ Quý | 2,5 |
| 401 | Miu | 0 |
| 402 | Mr Đoàn | -0,5 |
| 403 | Mr Hiệp | 3,5 |
| 404 | Mr Hoàng Bình | 3 |
| 405 | Mr Long | -1,5 |
| 406 | Mr Nam高円寺 | -1 |
| 407 | Mr Quăt Travel | 2 |
| 408 | Mr Quyết | -1 |
| 409 | Mr Sang Dv Taxi Vp | -0,5 |
| 410 | Mr Thành | 8,5 |
| 411 | Mr Việt | 1,25 |
| 412 | Mười Chín Năm | -1,5 |
| 413 | Mười Taxi Giađình | -1 |
| 414 | Nam 8009 | 1,5 |
| 415 | Nam Bi | -0,75 |
| 416 | Nam Cường | 2,25 |
| 417 | Nam Le La | -2 |
| 418 | Nam Phương | 0 |
| 419 | Nam Vịt | 0,75 |
| 420 | Nam Xe Ghép | -1,75 |
| 421 | Nam Xe Ghép 1088 | -0,25 |
| 422 | Ng Đăng | 3,5 |
| 423 | Ng Hoài Nam | -1,25 |
| 424 | Ngo Giap | 0,5 |
| 425 | Ngoc Anh | -2,5 |
| 426 | Ngọc Anh Xe Ghép | 9 |
| 427 | Ngọc Dũng | 0,75 |
| 428 | Ngọc Hà 2663 | 6,75 |
| 429 | Ngọc Hà 5030 | 1,75 |
| 430 | Ngọc Hoan | -1,5 |
| 431 | Ngọc Hưng | -0,5 |
| 432 | Ngọc Xe Ghép | 1,5 |
| 433 | Ngoctu | 0 |
| 434 | Ngô Anh | 5,75 |
| 435 | Ngô Cần | -0,5 |
| 436 | Ngô Chiến | 4,25 |
| 437 | Ngô Nhất | 0 |
| 438 | Nguỵ Trang Camera | 0 |
| 439 | Ngụy Văn Ân | 2,5 |
| 440 | Nguyen Khac Toan | 0,5 |
| 441 | Nguyen Le | 0 |
| 442 | Nguyen Long | 0 |
| 443 | Nguyen Quang Huy | 0 |
| 444 | Nguyen Quoc Hùng | 1,75 |
| 445 | Nguyen Van Phung | -1,5 |
| 446 | Nguyen Van Sinh | 0 |
| 447 | Nguyen Xuan Truong | 2,25 |
| 448 | Nguyenduythuy | 0,5 |
| 449 | Nguyentam | 13,5 |
| 450 | Nguyenvanduy | 0 |
| 451 | Nguyên | 0 |
| 452 | Nguyễn Anh Phương | 2,5 |
| 453 | Nguyễn anh toàn | -1 |
| 454 | Nguyễn Anh Tuấn | 1,75 |
| 455 | Nguyễn Bá Cường | 0 |
| 456 | Nguyễn Bờm | 2 |
| 457 | Nguyễn Dũng | 3,25 |
| 458 | Nguyễn Duy 001 | 4 |
| 459 | Nguyễn Duy Hưng | 1,25 |
| 460 | Nguyễn Duy Nghĩa | 0,25 |
| 461 | Nguyễn Duy Thái | 0,5 |
| 462 | Nguyễn Duy Thành | 3 |
| 463 | Nguyễn Duy Trường | 0,5 |
| 464 | Nguyễn Dương | -1,5 |
| 465 | Nguyễn Dương 9661 | 2,75 |
| 466 | Nguyên Đào | 8,25 |
| 467 | Nguyễn Đạt | 11,5 |
| 468 | Nguyễn Đạt 0415 | 1,75 |
| 469 | Nguyễn Đạt Vphn | 5,5 |
| 470 | Nguyễn Đình Kiên | -0,25 |
| 471 | Nguyễn Đức Tùng | 0 |
| 472 | Nguyễn Được | 0 |
| 473 | Nguyễn Giang | -0,5 |
| 474 | Nguyễn Hải 4333 | 0,5 |
| 475 | Nguyễn Hải 5335 | -2 |
| 476 | Nguyễn Hải 9169 | 0 |
| 477 | Nguyễn Hải Hưng | -1 |
| 478 | Nguyễn Hoà | 1,5 |
| 479 | Nguyễn Hoàng Thịnh | 1 |
| 480 | Nguyễn Hồng Hải | -1,25 |
| 481 | Nguyên Huong | 11,75 |
| 482 | Nguyễn Huy 2199 | 3,75 |
| 483 | Nguyễn Huy 9666 | -0,25 |
| 484 | Nguyễn Huỳnh | 3,5 |
| 485 | Nguyễn Hưng | 0 |
| 486 | Nguyễn Khánh | 0,5 |
| 487 | Nguyễn Kiên Taxi - Ghép | 0 |
| 488 | Nguyễn Lượng Sport | 0 |
| 489 | Nguyễn Mạnh Cường | 4,5 |
| 490 | Nguyễn mạnh tuấn | 0 |
| 491 | Nguyễn Minh Ích | -1 |
| 492 | Nguyễn Minh Tiệp | 0 |
| 493 | Nguyễn Minh Tuân | 0,75 |
| 494 | Nguyễn Mùi | 10,75 |
| 495 | Nguyên Ngọc Trang | 0 |
| 496 | Nguyễn Như Biển | -0,75 |
| 497 | Nguyễn phi | 1,25 |
| 498 | Nguyễn Quốc Hiệp | 2,75 |
| 499 | Nguyễn Quốc Khánh 0998 | 1,75 |
| 500 | Nguyễn Quốc Khánh 1365 | 0 |
| 501 | Nguyễn Sơn | -0,5 |
| 502 | Nguyễn Sỹ Tour | -2,75 |
| 503 | Nguyễn Tài | 0,5 |
| 504 | Nguyên Tân | 0 |
| 505 | Nguyễn Tất Tú | 0 |
| 506 | Nguyễn Thành Công | 0,25 |
| 507 | Nguyễn Thành Trung | 0,5 |
| 508 | Nguyễn Thắng 6868 | 4,75 |
| 509 | Nguyễn Thắng 9678 | 0,25 |
| 510 | Nguyễn Thế Hùng | 7,25 |
| 511 | Nguyễn Thiện Chiến | 0 |
| 512 | Nguyễn Thịnh | -1 |
| 513 | Nguyễn Thịnh Transport | 3,75 |
| 514 | Nguyễn Tiến Anh | -0,5 |
| 515 | Nguyễn Tiến Cerato | 42,5 |
| 516 | Nguyễn Tiến Dũng | -1,75 |
| 517 | Nguyễn Tiến Sơn | 0 |
| 518 | Nguyễn Tiến Thắng | 1 |
| 519 | Nguyễn Tiến Thịnh | -0,25 |
| 520 | Nguyễn Tiến Trình | 0 |
| 521 | Nguyễn Trọng Trường | -0,5 |
| 522 | Nguyễn Trung | -1 |
| 523 | Nguyễn Trung Dũng | -1 |
| 524 | Nguyễn Trung Dũng 1869 | -0,75 |
| 525 | Nguyễn Trung Kiên 0576 | -0,5 |
| 526 | Nguyễn Trung Kiên 1393 | 4 |
| 527 | Nguyễn Trung Kiên 3398 | -1,25 |
| 528 | Nguyễn Trường Giang | 7 |
| 529 | Nguyễn Tuấn | 7,5 |
| 530 | Nguyễn Tùng | 0 |
| 531 | Nguyễn Tựa | -1 |
| 532 | Nguyễn Tưởng | 7 |
| 533 | Nguyễn Văn | 2,75 |
| 534 | Nguyễn Văn Chung | 0,5 |
| 535 | Nguyễn Văn Cường | 0 |
| 536 | Nguyễn Văn Đại | 1,5 |
| 537 | Nguyễn văn hùng | 0,5 |
| 538 | Nguyễn Văn Linh | 0,5 |
| 539 | Nguyễn Văn Quang 2867 | 0 |
| 540 | Nguyễn Văn Quang 6586 | -0,25 |
| 541 | Nguyễn Văn Sơn 9736 | -0,5 |
| 542 | Nguyễn Văn Trường | 0,25 |
| 543 | Nguyễn Văn Tuyên | 3,5 |
| 544 | Nguyễn Việt | 1,75 |
| 545 | Nguyễn Viết Tuyên | 21 |
| 546 | Nguyễn Vịnh | 1 |
| 547 | Nguyễn Vinh Quang | 0 |
| 548 | Nguyễn Xuân Sơn | 3 |
| 549 | Nguyễn Xuân Toản | 2 |
| 550 | Nguyễn Xuân Tùng | -0,25 |
| 551 | Nguyễn Xuân Tươi | 3,5 |
| 552 | Nguyễn Xuân Việt | 1,25 |
| 553 | Nguyễndoanh Taxi | 0 |
| 554 | NguyễnHuy | 8,5 |
| 555 | Người Khiết Đan | 0 |
| 556 | Người Vận Chuyển | 1 |
| 557 | Nhà Xe Allwin | 0 |
| 558 | Nhà Xe Anh Trung | 3 |
| 559 | Nhà Xe Bảo Khánh | -1,5 |
| 560 | Nhà Xe Huy Tưởng | 2,5 |
| 561 | Nhà Xe Khương Thảo | 3,5 |
| 562 | Nhà Xe Linh Đan | 0,5 |
| 563 | Nhà Xe Linh Ngọc | 2,25 |
| 564 | Nhà Xe Ngọc Hà | -0,25 |
| 565 | Nhà Xe Phát Đạt | 0 |
| 566 | Nhà Xe Tiến Đạt | -1 |
| 567 | Nhà xe toàn khiêm | 1,25 |
| 568 | Nhà Xe Tú Hà | 6,5 |
| 569 | Nhà Xe Tùng Lâm | 4,75 |
| 570 | Nhà Xe Việt Hoàng | 1,25 |
| 571 | Nhat | 0 |
| 572 | Nhân Trần | 6 |
| 573 | Nht Vĩnh Phúc | -2,25 |
| 574 | Nhunnn | 8,5 |
| 575 | Như Hải | 0 |
| 576 | Ninh Bình | 0 |
| 577 | Ninh Huy Hoàng | 7,75 |
| 578 | Nm Khang - Xe Ghép | 1,25 |
| 579 | Nobjta Number One | 5,75 |
| 580 | Nội Thất Hta Vn | 1 |
| 581 | Nt Dũng | 1,75 |
| 582 | Nt Mạnh | -1 |
| 583 | Number Seven | -1 |
| 584 | Nx Hảo Lơ | 2,5 |
| 585 | P Lam | -1,5 |
| 586 | Phạm Chính | 0 |
| 587 | Phạm Đào | 0,5 |
| 588 | Phạm Khiêm | -0,25 |
| 589 | Phạm Lượng | 4,5 |
| 590 | Phạm Mạnh Xe Ghép | 3,5 |
| 591 | Phạm Nghị Taxi Ghép | -1 |
| 592 | Phạm Ngọc Quý | 0,75 |
| 593 | Pham Quang | 1,5 |
| 594 | Phạm Thành Đạt | 0 |
| 595 | Phạm Trung Kiên | 1,25 |
| 596 | Phạm Tuấn Pro Cra | 3,5 |
| 597 | Phạm Văn Phi | 0 |
| 598 | Phạm Vinh | 0,25 |
| 599 | Phan An | 1 |
| 600 | Phan Huy Thuần | 4 |
| 601 | Phan Lợi | 0 |
| 602 | Phan Ngoc Binh | -1,5 |
| 603 | Phan Thủy | 0 |
| 604 | Phan Tú | -1,25 |
| 605 | Phan Văn Bảo | 5,5 |
| 606 | Phan Văn Công | 0 |
| 607 | Phan Văn Quốc Hoàng | 1,5 |
| 608 | Phan Xuan Giang | 0,25 |
| 609 | Phancongnam | 0,75 |
| 610 | Phú | 0 |
| 611 | Phu Hai | 1,25 |
| 612 | Phụ Tùng Ô Tôđồ Chơi Ôtô | 0 |
| 613 | Phùng Anh Tún | -0,5 |
| 614 | Phùng Chính | 0,25 |
| 615 | Phùng chung | 5 |
| 616 | Phung Dung | -1 |
| 617 | Phùng Đức Linh | 0 |
| 618 | Phùng Quân 1995 | 7,25 |
| 619 | Phùng Quân 5234 | 0 |
| 620 | Phùng Tài | 0,5 |
| 621 | Phùng Văn Thức | 0 |
| 622 | Phức Bầm | 8 |
| 623 | Phương Nam | 0,25 |
| 624 | Pqd | -2 |
| 625 | PQT | 4 |
| 626 | Qtiến | 0 |
| 627 | Quang Anh 5959 | 3 |
| 628 | Quang Hợp | -1,5 |
| 629 | Quang Hùng | 2,25 |
| 630 | Quang Huy | 3,75 |
| 631 | Quang Khải | 1 |
| 632 | Quang Mạnh | -0,75 |
| 633 | Quang Nguyễn | 6,75 |
| 634 | Quang Nhật | 7,5 |
| 635 | Quang Phùng | -1,25 |
| 636 | Quang Thành | -0,5 |
| 637 | Quảng Trang | -0,5 |
| 638 | Quang Vinh | 0 |
| 639 | Quang Xe Gep Vp H Noi | -2,25 |
| 640 | Quân Td | -0,75 |
| 641 | Quân Tiến | 0 |
| 642 | Quê Tôi Tam Đảo Núi | 2 |
| 643 | Quốc - Thắng | 0,5 |
| 644 | Quốc Cường Pham | 3,25 |
| 645 | Quốc Huy | 0,5 |
| 646 | Quốc tuấn | 1,75 |
| 647 | Quy Dao | 1,75 |
| 648 | Rosie Nguyễn | 2,75 |
| 649 | Sam Nguyễn | -1 |
| 650 | Shyn | -0,5 |
| 651 | Sir Long | 0,25 |
| 652 | Soi Tiến | -0,5 |
| 653 | Son | 4,25 |
| 654 | Sơn 2016 | -2 |
| 655 | Sơn 8978 | 0,25 |
| 656 | Sơn Bin | -1 |
| 657 | Sơn Bùi | 9,5 |
| 658 | Sơn Chi Taxi | 0 |
| 659 | Sơn Hà | 0,75 |
| 660 | Sơn Lê | 1 |
| 661 | Sơn Tâm | -0,75 |
| 662 | Sơn Thinh | -1,5 |
| 663 | Sơn Trần | -0,25 |
| 664 | Sơn Trần Sk Tiệc Cưới | 0,25 |
| 665 | Sỹ Chuật | 8 |
| 666 | T H Ụ Y | 3,75 |
| 667 | Ta Quang Chien | 0 |
| 668 | Ta Xi Liên Tinh V P - H N | -0,5 |
| 669 | Tài Xế Hảiiii | 2,5 |
| 670 | Tài Xế Không Đẹp Zai | 0,25 |
| 671 | Tài Xế Platform | 0 |
| 672 | Tam Đảo Núi | -2,5 |
| 673 | Taxi Chung Hà | 4,5 |
| 674 | Taxi Diệu Linh | 9 |
| 675 | Taxi Gép Bình Oanh | -1 |
| 676 | Taxi Ghép Dũng Bin | 1,75 |
| 677 | Taxi Ghép Trâm Khôi | -0,25 |
| 678 | Taxi Hộ Nghèo | 1 |
| 679 | Taxi Khánh Linh | 0,25 |
| 680 | Taxi Mạnh Quân | -1,5 |
| 681 | Taxi Mạnh Tiến | 0,5 |
| 682 | Taxi Ngọc Biên | -0,75 |
| 683 | Taxi Nguyễn Anh | 0 |
| 684 | Taxi Tam Đảo | -0,25 |
| 685 | Taxi Văn Nam | 0,25 |
| 686 | Taxi Văn Trường | 0,75 |
| 687 | Taxi Vp Hn | 0 |
| 688 | Taxi Xe Gép | 0 |
| 689 | Taxi Xe Ghép Liên Tỉnh An Khang | -0,5 |
| 690 | Taxi Xe Ghép Trần Thắng | 3 |
| 691 | Taxi Xe Nghép Mạnh Huyền | 0 |
| 692 | Tâm | 0 |
| 693 | Tần Thủy Hoàng | 12,25 |
| 694 | Thạch Cao T Thành | 0,75 |
| 695 | Thachvp | 1 |
| 696 | Thái Anh | 0,75 |
| 697 | Thanh 1881 | -0,75 |
| 698 | Thanh Binh Ta Xi Ghép | 8,25 |
| 699 | Thanh Hà | 14,25 |
| 700 | Thanh Hoà | 1 |
| 701 | Thành Kiệu | -0,25 |
| 702 | Thành Nam | -1,75 |
| 703 | Thành Nhân | -0,75 |
| 704 | Thanh Phương | 0,5 |
| 705 | Thanh Sơn | 8,75 |
| 706 | Thanh Sơn 1157 | -1 |
| 707 | Thành Trung | 0,25 |
| 708 | Thanh Tùng 3659 | -0,25 |
| 709 | Thanh Tùng 8899 | 8,75 |
| 710 | Thành Văn | 0,25 |
| 711 | Thanhdung | 0,75 |
| 712 | Thanhpv | 16,75 |
| 713 | Thanhxpander | 0 |
| 714 | Thắng Russia | -0,75 |
| 715 | Thắng Taxi | 0,25 |
| 716 | Thắng Taxi Điện | -0,5 |
| 717 | Thắng Vũ | 4 |
| 718 | Thắng Xa Lộ | 0,25 |
| 719 | Thần Gió | -1,5 |
| 720 | Thật Tây Limo | -1,5 |
| 721 | Thế Việt | 0 |
| 722 | Thêm Nguyễn | 1 |
| 723 | Thích đủ thứ | 2 |
| 724 | Thiện Đỗ | -0,75 |
| 725 | Thiện Taxi Xe Ghép | 1,75 |
| 726 | Thiện Xe Ghép Vp | 0 |
| 727 | Thịnh an Taxi ghep | -1 |
| 728 | Thịnh Nam | -0,25 |
| 729 | Tholyly | -1,5 |
| 730 | Thợ Săn Thành Phố | 5,25 |
| 731 | Thu Trang | 0,5 |
| 732 | Thuc Ha | 3 |
| 733 | Thunguyên | -0,5 |
| 734 | Thuỵ Vp | 2 |
| 735 | Thủy Xe Ghép | -0,5 |
| 736 | Tien Anh Duong | -1 |
| 737 | Tienice | -2 |
| 738 | Tiến Bobii | -0,5 |
| 739 | Tiến Nghĩa | -1 |
| 740 | Tiến Phát | 3,25 |
| 741 | Tiến Quân | -0,5 |
| 742 | Tiến Thịnh | 0,75 |
| 743 | Tiến Thu | 0,5 |
| 744 | Tín Long Car Vip | 27,25 |
| 745 | Tình Đời | 0 |
| 746 | Toàn | 6,5 |
| 747 | Toàn Phan | 3,5 |
| 748 | Tom Chivas | 2,75 |
| 749 | Tony Sơn | 1,5 |
| 750 | Tổng Đài Đặt Xe | 3,25 |
| 751 | Tổng Tài Kháng Nhật Sơn Dương Hn | 0 |
| 752 | Tới Xe Ghép | 0 |
| 753 | Trà Taxi Ghép Vp | 10,25 |
| 754 | Trai Nghèo | -0,25 |
| 755 | Trai Phú Thọ | -0,75 |
| 756 | Trang Nhung | 0 |
| 757 | Trangđạt | -1 |
| 758 | Tranthanh | 8 |
| 759 | Travel Alo | 10,75 |
| 760 | Trần | -1 |
| 761 | Trần Bình Trần | -0,5 |
| 762 | Trần Chiến | 2 |
| 763 | Trần Dũng | 0,75 |
| 764 | Trần Duy Tưởng | 1,5 |
| 765 | Trần Hạnh Taxi 행복하다 | 2,5 |
| 766 | Trần Hùng 8902 | -1,5 |
| 767 | Trần khánh | 7 |
| 768 | Trần Kim Hợi Limompv | -2,25 |
| 769 | Trần mạnh chiến | -1,25 |
| 770 | Trần Ngọc | 9 |
| 771 | Trần Ngọc Hoàng | -1 |
| 772 | Trần Phạm Tâm An | 2,25 |
| 773 | Trần Sơn 5126 | -0,5 |
| 774 | Trần Thành | 0 |
| 775 | Trần Thiện | -1,5 |
| 776 | Trần Thịnh | -0,25 |
| 777 | Trần Tiến | 5,5 |
| 778 | Trần Vinh | 1,25 |
| 779 | Trần Vũ Taxi Ghép | -0,75 |
| 780 | Triệu Huy | 0 |
| 781 | Triệu Lv | 0 |
| 782 | Trịnh Quân | 4,5 |
| 783 | Trịnh Trịnh | -1,25 |
| 784 | Trịnh Trường Giang | -1 |
| 785 | Trịnh Tuấn | -0,5 |
| 786 | Trịnh Xuân đức | 5,5 |
| 787 | Trọng Quyền | 5,75 |
| 788 | Trọng Tuệ | 0,25 |
| 789 | Trump Driver | -1,25 |
| 790 | Trung | 0 |
| 791 | Trung Anh | 0,5 |
| 792 | Trung dũng sỹ | -0,75 |
| 793 | Trung Kien | -1 |
| 794 | Trung Kiên | -1 |
| 795 | Trungkiensg | 0 |
| 796 | Trungnguyen | -1 |
| 797 | Trường Đỏ | 2,5 |
| 798 | Trường Giang | -0,75 |
| 799 | Trường Hằng | 2,5 |
| 800 | Trường linh | 6,25 |
| 801 | Trương Văn Đức | 2,25 |
| 802 | Trương Văn Phi | 1,25 |
| 803 | Tú | 1 |
| 804 | Tú Captain | 1,25 |
| 805 | Tuấn 9686 | 0 |
| 806 | Tuấn Anh 0199 | 9 |
| 807 | Tuấn Anh 6966 | -1,25 |
| 808 | Tuấn Anh 7764 | 8,5 |
| 809 | Tuấn Anh 8744 | -2 |
| 810 | Tuấn Cồ | 0 |
| 811 | Tuấn Đại Lải | 6,5 |
| 812 | Tuấn Khải Taxi Xe Ghép Lập Thạch | 0,25 |
| 813 | Tuấn Kiệt | -0,75 |
| 814 | Tuấn Kin X G | 1 |
| 815 | Tuấn Leon | 0,25 |
| 816 | Tuấn Liên | -1 |
| 817 | Tuấn Liên 9565 | 0,5 |
| 818 | Tuấn Long | 1 |
| 819 | Tuấn Nguyễn | 0 |
| 820 | Tuấn Sói | -0,5 |
| 821 | Tuấn Thoa Taxi | 1,25 |
| 822 | Tuấn Trần | 0 |
| 823 | Tuấn Việt | 5,5 |
| 824 | Tuelamkute | 0 |
| 825 | Tùng 3437 | -0,25 |
| 826 | Tùng Anh | 4 |
| 827 | Tùng Bùi Xuân | 0 |
| 828 | Tùng Còi | 4,25 |
| 829 | Tùng Đoan Hùng | 7,75 |
| 830 | Tùng Nguyễn | 0 |
| 831 | Tùng Nổ | 9 |
| 832 | Tùng Xu | -2 |
| 833 | Tự | -0,5 |
| 834 | V N | 0 |
| 835 | Vantung Vt | 0 |
| 836 | Văn Chức | 1,75 |
| 837 | Văn Khôi | 0 |
| 838 | Văn Lập | 4,25 |
| 839 | Văn Mạnh | -1 |
| 840 | Văn Phương | 3,25 |
| 841 | Văn Quân | 9 |
| 842 | Văn Tuấn | 0 |
| 843 | Vận Chuyển Người | -0,75 |
| 844 | Vận Tải Đức Bình | 1,5 |
| 845 | Vi Vĩnh Huy | 0 |
| 846 | Vietchauanh | 0,25 |
| 847 | Việt 004 | -1,5 |
| 848 | Việt An Vp | 3 |
| 849 | Việt Anh Xe Ghép Sd | -0,5 |
| 850 | Việt Dũng | 0,75 |
| 851 | Việt Dũng 9884 | 0 |
| 852 | Việt Hoàng | 0 |
| 853 | Việt Hùng | 0 |
| 854 | Việt Hưng | 5,5 |
| 855 | Việt Pháp | -1,75 |
| 856 | Việt tiến | -0,25 |
| 857 | Việt Xe Ghép 2518 | -0,5 |
| 858 | Việt Xe Ghép 6966 | 2,75 |
| 859 | Vinfast | -0,25 |
| 860 | Vũ Anh Quang | -1 |
| 861 | Vu Công | 3,5 |
| 862 | Vũ Cường | -0,75 |
| 863 | Vũ Doãn Hoàng | 5,25 |
| 864 | Vũ Gia | 4,25 |
| 865 | vu minh tuan | 0 |
| 866 | vũ sơn | -0,25 |
| 867 | Vũ Thiện | 1,25 |
| 868 | Vũ Tiến Định | 0,5 |
| 869 | Vũ Tuấn Long | -0,75 |
| 870 | Vu Van Chau | -1 |
| 871 | Vũ Xe Ghép | 4,75 |
| 872 | Vũ Xuân Nguyên | 7,75 |
| 873 | Vua Thớt Việt | -3 |
| 874 | Vuvuive | 5 |
| 875 | Vương Vụng Về | -0,25 |
| 876 | X G Minh Quang | 1,25 |
| 877 | X- G Nhật Tiến | -1,25 |
| 878 | Xe Du Lịch - Xe Hoa | 1,25 |
| 879 | Xe Du Lịch Hà Nội Xanh | 2 |
| 880 | Xe Điện Tiện Chuyến | -1,5 |
| 881 | Xe Ghép An Khang Vĩnh Phúc Hà Nội | -0,5 |
| 882 | Xe Ghép An Tuấn | -1 |
| 883 | Xe Ghép Anh Đức | -1,25 |
| 884 | Xe Ghép Anh Giangg | -1,5 |
| 885 | Xe Ghép Anh Hưng | -0,75 |
| 886 | Xe Ghép Anh Sơn | -1,5 |
| 887 | Xe Ghép Bá Hiến | 4,5 |
| 888 | Xe Ghép Bao Đi Các Tỉnh Miền Bắc | 3 |
| 889 | Xe Ghép Bảo Tín | 4 |
| 890 | Xe Ghép Bình Vũ Vp Hn | 0 |
| 891 | Xe Ghép Các Tỉnh Thành | 2 |
| 892 | Xe Ghép Chinh Hường | -0,5 |
| 893 | Xe Ghép Chung Hùng Thủy | 0,25 |
| 894 | Xe Ghép Chung Thanh Bình | 1,5 |
| 895 | Xe Ghép Cường Hoa | 2 |
| 896 | Xe Ghép Cương Ninh | 0,25 |
| 897 | Xe Ghép Diệu Ly | -0,25 |
| 898 | Xe Ghép Dũng Loan | -0,75 |
| 899 | Xe Ghép Duy Hoa | 2,25 |
| 900 | Xe Ghép Đức Phúc | 0 |
| 901 | Xe Ghép Gấu Béo | 3 |
| 902 | Xe Ghép Gia Hân | 1,25 |
| 903 | Xe Ghép Hà Nội Vĩnh Phúc 2522 | 3,25 |
| 904 | Xe Ghép Hải Trang | 2,75 |
| 905 | Xe Ghép Hải Yên | -0,5 |
| 906 | Xe Ghép Hana Dola | -0,25 |
| 907 | Xe Ghep Hn ̲vp | 13 |
| 908 | Xe Ghép Hn Vp | -1 |
| 909 | Xe Ghép Hoàng Anh | -0,25 |
| 910 | Xe Ghép Hoàng Dương | 0,5 |
| 911 | Xe Ghép Hồng Đức | 0,75 |
| 912 | Xe Ghép Hùng Ba | 3,5 |
| 913 | Xe Ghép Hùng Giang | 4,5 |
| 914 | Xe Ghép Hương Anh | 1 |
| 915 | Xe Ghép Lan Chi | -2 |
| 916 | Xe Ghép Lịch Phượng | -0,75 |
| 917 | Xe Ghép Long Giang | 0 |
| 918 | Xe Ghép Lý Hùng | -1 |
| 919 | Xe Ghép Mạnh Luân | 9 |
| 920 | Xe Ghép Mê Linh | -0,5 |
| 921 | Xe Ghép Miền Bắc | 1,5 |
| 922 | Xe Ghép Minh Hoàng | 2,5 |
| 923 | Xe Ghép Minh Huyy | 1,25 |
| 924 | Xe Ghép Minh Tân | 0,25 |
| 925 | Xe Ghép Muối Vp | 0 |
| 926 | Xe Ghép Nam Khổng | 0 |
| 927 | Xe Ghép Nguyễn Minh | 0,75 |
| 928 | Xe Ghép Nhật Long Vp - Hn | 4 |
| 929 | Xe Ghép Phi Ưng | -0,75 |
| 930 | Xe Ghép Quang Duy | 5,25 |
| 931 | Xe Ghép Quân Hằng | -1,25 |
| 932 | Xe Ghép Sông Lô -hà Nội Văn Trường | 0 |
| 933 | Xe Ghép Sơn La | 1 |
| 934 | XE GHÉP TÀI PHÁT | 27 |
| 935 | Xe Ghép Tam Dương Vĩnh Yên Hà Nội | 1,75 |
| 936 | Xe Ghép Tam Đảo | -2 |
| 937 | Xe Ghép Tam Đảo Vĩnh Phúc | 1,5 |
| 938 | Xe Ghép Tam Đảo Xanh 8466 | -0,75 |
| 939 | Xe Ghép Tám Sáu Vip | 1,75 |
| 940 | Xe Ghép Thành Lê | 9,75 |
| 941 | Xe Ghép Thô Tang | 1,75 |
| 942 | Xe Ghép Tiến Dũng | -0,25 |
| 943 | Xe Ghép Trường An | 0 |
| 944 | Xe Ghép Trường Giang | 7,5 |
| 945 | Xe Ghép Văn Cương | -0,5 |
| 946 | Xe Ghép Văn Minh | -0,75 |
| 947 | Xe Ghép Việt Đăng | -0,25 |
| 948 | Xe Ghép Vĩnh Phúc - Hà Nội | 0 |
| 949 | Xe Ghép Vĩnh Phúc -phú Thọ | -0,5 |
| 950 | Xe Ghép Vĩnh Phúc 5238 | -0,25 |
| 951 | Xe Ghép Vĩnh Phúc Hà Nội (giáp) | -1 |
| 952 | Xe Ghép Vĩnh Phúc Hà Nội 0183 | 0 |
| 953 | Xe Ghép Vĩnh Phúc Hà Nội 1754 | 0 |
| 954 | Xe Ghép Vĩnh Phúc Hà Nội 3677 | 2 |
| 955 | Xe Ghép Vĩnh Phúc Hà Nội 5293 | 2 |
| 956 | Xe Ghép Vĩnh Phúc Hà Nội 6616 | 0 |
| 957 | Xe Ghép Vĩnh Phúc Hà Nội 820 | -0,75 |
| 958 | Xe Ghép Vĩnh Phúc Hà Nội Bx | -4 |
| 959 | Xe Ghép Vĩnh Phúc Hà Nội Vt | 0 |
| 960 | Xe Ghép Vĩnh Phúc Hn | 3 |
| 961 | Xe Ghép Vĩnh Yên Tam Dương Dp Hà Nội | 9 |
| 962 | Xe Ghép Vp - Hn 1895 | 0 |
| 963 | Xe Ghép Vp - Hn 3301 | 7,75 |
| 964 | Xe Ghép VP HN | 1,75 |
| 965 | Xe Ghép Vp Hn 666 | 4 |
| 966 | Xe Ghép Xanh Vcar | 0,5 |
| 967 | Xe Ghép Xuyên Màn Đêm | 4,25 |
| 968 | Xe Ghép Yên Lac - Hà Nội | 5,5 |
| 969 | Xe Ghép Yến Nhi | -1,25 |
| 970 | Xe Gia Đình Gia Huy | 0 |
| 971 | Xe Kết Hợp | -0,25 |
| 972 | Xe Nhà Lâm Vp | 0,5 |
| 973 | Xe Tuấn | -0,25 |
| 974 | Xe Tuệ My | 0,25 |
| 975 | Xebẩy Anhvũ | -0,75 |
| 976 | Xế Công Limo | -0,5 |
| 977 | Xg - Taxi Tuấn Anh | 0,25 |
| 978 | Xg Bảo Châu | 3 |
| 979 | Xuân Ba | 6 |
| 980 | Xuân Đỗ | -1,75 |
| 981 | Xuân Nam Travel | 1,5 |
| 982 | Xuân Trường | 0 |
| 983 | Xuân Trưởng | -1,5 |
Nhận xét
Đăng nhận xét