👉Bảng điểm được cập nhật đến 14H35 ngày 23/03/2026. 👉Các thành viên vui lòng kiểm tra lại số điểm của mình. Mọi thắc mắc yêu cầu phản hồi trong vòng 24h kể từ giờ chốt bảng điểm này. Quá thời hạn, kết quả đã công bố mặc định là chính xác. 👉TV nào âm từ 2 điểm trở lên ngưng nhận lịch, và bắn trả về room. Cố tình nhận lịch sẽ bị trừ 1₫. Lưu ý các tv vào sau 2023 (601 trở đi) rom k hoàn cọc. 👉 Thu hồi tin nhắn sẽ bị trừ 0,5d.
- Nhận đường liên kết
- X
- Ứng dụng khác
| Bảng điểm hàng ngày zom Lập thạch 1-1 | 14H35 23/03/2026 | |
| Quỹ phạt | 79 | |
| Quỹ điểm zom | 0 | |
| STT | THÔNG TIN TV | Điểm |
| 1 | ## Kế toán | -1512,25 |
| 2 | # PHẠM NGŨ LÃO ⚓️ | 0 |
| 3 | # Anh Xe Ôm | 9,25 |
| 4 | # Bảo Trâm | 12,75 |
| 5 | # Hà Toàn | 1,5 |
| 6 | # Hiến nguyễn | 11 |
| 7 | # Khổng Đình Mạnh | 21 |
| 8 | # Minh Tùng | 0,75 |
| 9 | # Ngô Quang Đạo | 5,75 |
| 10 | # Ngô Quốc Phương | 111,5 |
| 11 | # Nhím phương | 6,5 |
| 12 | # Quang Anh | 13 |
| 13 | # Tổng Đài | 4,5 |
| 14 | # Vũ Văn Huấn | 8,75 |
| 15 | # Xe Ghép Nhàn Nhâm | 31,5 |
| 16 | A Bo | 1,25 |
| 17 | A Sìn | -0,5 |
| 18 | A Trung | -0,5 |
| 19 | Adcar Luxury Travel Transport | 0 |
| 20 | Akira Quân Taxi | -0,5 |
| 21 | An | 0,25 |
| 22 | An Bùi Văn | 0 |
| 23 | An Nhiên 8836 | 0 |
| 24 | Anh Chí | 2 |
| 25 | Anh Cuong | 0 |
| 26 | Anh Hà | 0 |
| 27 | Anh Hải | 0,25 |
| 28 | Anh Thêm Xe Ghép Vp Hà Nội | 2,25 |
| 29 | Anh Thịnh | 1,5 |
| 30 | Anh Trung | 34,25 |
| 31 | Anh Tuan | 0 |
| 32 | Anh Tuấn | 1 |
| 33 | Anh Tuấn 4234 | 0 |
| 34 | Anhcanquantam | 0 |
| 35 | Bac Nam | -1,25 |
| 36 | Bách Chính Transport | 1 |
| 37 | Bachquang | -2,25 |
| 38 | Bang Pham | 0,25 |
| 39 | Bảo Ánh | 0,5 |
| 40 | Bảo Bảo | 0,75 |
| 41 | Bảo Trung | 0,25 |
| 42 | Bắc Huyền | 0,25 |
| 43 | Bằng Airport | 10 |
| 44 | Biển Trịnh | 0,5 |
| 45 | Binđạica | 17 |
| 46 | Binh An 2233 | -0,75 |
| 47 | Bình An 2886 | 0 |
| 48 | Bình An 3177 | -1,75 |
| 49 | Bình An 9186 | -0,5 |
| 50 | Bình Minh | -0,75 |
| 51 | Binh Nguyen | 0 |
| 52 | bonbon | -0,25 |
| 53 | Bònbon | -0,5 |
| 54 | Bóng Đêm | 0,5 |
| 55 | Borelo Đường Phố | -3,25 |
| 56 | Bố Cu Bin | -1 |
| 57 | Bố Của Bon | -0,25 |
| 58 | Bùi Đức Huấn | 0 |
| 59 | Bùi Minh | -1,5 |
| 60 | Bùi Quân | -1 |
| 61 | Bùi Quyết Tiến | 7,75 |
| 62 | Bùi Thi Xe Ghép | -0,25 |
| 63 | Bùi Thông | 1,25 |
| 64 | Bùi Thụy | 4,25 |
| 65 | Bui Van Chau | -1,25 |
| 66 | Buivanchat | 0 |
| 67 | Cafe Nâu Đá | -0,75 |
| 68 | Cảnh Bùi | 1 |
| 69 | Cao Xuân Tùng | 0 |
| 70 | Cập Thời Vũ | 1,5 |
| 71 | Cậu Ba 0826 | 0 |
| 72 | Cậu Ba 8003 | 0 |
| 73 | Cậu Chủ | 0 |
| 74 | Cậu Giáp | 2,25 |
| 75 | Chí Công | -1,25 |
| 76 | Chiennguyen Viossss | -1,25 |
| 77 | Chiến Hoa | 0,5 |
| 78 | Chiến Nguyễn | 1 |
| 79 | Chu Quang Liêm | 1 |
| 80 | Chu Thanh | 3 |
| 81 | Chung Tây | 2 |
| 82 | Chuxuangiap | 4,75 |
| 83 | Chuyên Tuyến Vp Hn | 0 |
| 84 | Conan | 2,5 |
| 85 | Công Công | 0 |
| 86 | Công Hiếu | -1,25 |
| 87 | Công Mg | 4,25 |
| 88 | Công Phan | 0,25 |
| 89 | Cú Đêm | 0 |
| 90 | Cu Thóc | 0 |
| 91 | Cung Ốc | 0,25 |
| 92 | Cử Quyên | 0 |
| 93 | Cường Còi Taxi - Xe Ghép | -0,5 |
| 94 | Cường Đôla | 0 |
| 95 | Cường Nguyễn | 0 |
| 96 | Cường Taxi | 11,75 |
| 97 | Cường Xe Ghép | 0,25 |
| 98 | Daiichilife Xg New | 4,25 |
| 99 | Dang Ngoc Hung | 1 |
| 100 | Dangtinh | 0,25 |
| 101 | Dân Vu Xe Ghép | -0,5 |
| 102 | Diên Vỹ | 0 |
| 103 | Doan Dan | -1,25 |
| 104 | Dqquân | 0 |
| 105 | Du Ca | 12 |
| 106 | Duc Anh | 0 |
| 107 | Ducthang | -0,25 |
| 108 | Dũng Đại Lải | 4,75 |
| 109 | Dũng Kính | 1,5 |
| 110 | Dũng Trang | 14,25 |
| 111 | Dung Triệu Việt | 0 |
| 112 | Duy 215 | 1,5 |
| 113 | Duy Đặng | 0 |
| 114 | Duy Long | 0 |
| 115 | Duy Nguyễn | -0,25 |
| 116 | Duy Nhất Taxi Ghép | 4 |
| 117 | Duy Thanh | 0,75 |
| 118 | Duy Xe Ghép Lt Hn | -0,25 |
| 119 | Duy Xuân | 6 |
| 120 | Dương Anh Chiến | 1,5 |
| 121 | Dương Chí Công | 5,5 |
| 122 | Dương Mạnh Hùng | 0,25 |
| 123 | Dương Tịnh | -1,5 |
| 124 | Dương Tuân | 1 |
| 125 | Dương Tuấn Bình Xuyên | 0,5 |
| 126 | Dương Văn Nhien | 0,25 |
| 127 | Dương Xuân Trường | 0 |
| 128 | Đai An | 0 |
| 129 | Đại Đen | -1 |
| 130 | Đại Nam Travel | 10,5 |
| 131 | Đại Thắng | 0 |
| 132 | Đào Khánh Toàn | 3,75 |
| 133 | Đào Mạnh Cường | 2,25 |
| 134 | Đào Việt Dũng | 1,25 |
| 135 | Đặng Anh | -0,5 |
| 136 | Đăng Béo Limo | 0 |
| 137 | ĐẶNG CHUNG | 4,25 |
| 138 | Đặng Duy Khánh | 0,5 |
| 139 | Đăng Linh | 0 |
| 140 | Đăng Ta Xi Xe Ghép | 4,75 |
| 141 | Đặng Trinh | -1,5 |
| 142 | Điều Hành P B A Thành Trung | -0,5 |
| 143 | Điều Ok | 20,5 |
| 144 | Đình Linhvp | 0 |
| 145 | Đinh Lực | -0,5 |
| 146 | Đình Nam | 0 |
| 147 | Đình Trung | 2,5 |
| 148 | Đô Đô | 1,25 |
| 149 | Đỗ Mạnh Sỹ | -0,25 |
| 150 | Đỗ Quang | -0,5 |
| 151 | Đỗ Quang Tiến | 3,25 |
| 152 | Đô Thành | -0,5 |
| 153 | Đỗ Tiến | -0,5 |
| 154 | Đỗ Văn Tân | -0,75 |
| 155 | Đông Mario | 0 |
| 156 | Đông Phùng | -1,25 |
| 157 | Đông Trương | 1,5 |
| 158 | Đức Anh - Xe Ghép Bán Tải | 0,25 |
| 159 | Đức Anh Đỗ | 3,25 |
| 160 | Đức Chính | 1,25 |
| 161 | Đức Chung | -0,5 |
| 162 | Đức Hội | 0 |
| 163 | Đức Huy 1080 | 0 |
| 164 | Đức Huy 6386 | -1,5 |
| 165 | Đức Minh | -0,5 |
| 166 | Đức Tài | -1,5 |
| 167 | Đức Thịnh | -1 |
| 168 | Đức Thịnh Xe Ghép | 1,75 |
| 169 | Đức Thuận Xe Ghép | 1 |
| 170 | Đường Xưa | 0 |
| 171 | Ghép Xanh Tam Đảo | 0,25 |
| 172 | Gia Bảo Xe Ghép Hà Nội Vĩnh Phúc | 0 |
| 173 | Gia Đình Béo Bự | 0 |
| 174 | Giang Khánh | 26,25 |
| 175 | Giang Phúc Thịnh | -1,25 |
| 176 | Giáp Loan | 1,5 |
| 177 | Hà | -0,5 |
| 178 | Hà Bảo An | -1,25 |
| 179 | Ha Cong Minh | 1 |
| 180 | Hà Mạnh Duy | 0 |
| 181 | Hà Mạnh Linh | 0,25 |
| 182 | Hà Ngọc Dương | 1 |
| 183 | Hà Quảng Đại | 0 |
| 184 | Hà Thanh | 0,75 |
| 185 | Hà Trọng Bính | 1 |
| 186 | Hà Xuân Bách | -2 |
| 187 | Hải | 0 |
| 188 | Hải 9995 | 0 |
| 189 | Hải Bệu | 1,25 |
| 190 | Hai Nguyen 2789 | -1,75 |
| 191 | Hai Nguyen 9707 | -0,25 |
| 192 | Hải Nguyễn 8907 | -1 |
| 193 | Hai Quynh | 0,25 |
| 194 | Hải Sport | -0,5 |
| 195 | Hai Taxi Xe Ghép | 2 |
| 196 | Hải Vũ | -1 |
| 197 | Hải Xe Ghép Hn Vp | 0 |
| 198 | Hải Xe Ghép Tứ K | -0,25 |
| 199 | Hải Xe Nội Bài | -1 |
| 200 | Haibach | -1,25 |
| 201 | Hainguyenha | 0 |
| 202 | Haitv | -0,5 |
| 203 | Hanh Nguyễn | 0,25 |
| 204 | Hanh Nguyễn 2683 | -0,5 |
| 205 | Hien Nguyen | 4,25 |
| 206 | Hieu Nguyen | 1 |
| 207 | Hiến Bi | 0 |
| 208 | Hiền Channel | -0,25 |
| 209 | Hiền Trọng | -0,75 |
| 210 | Hiếu Taxi | 3,25 |
| 211 | Hiệu Xe Bán Tải | -0,5 |
| 212 | Hoà Hoàn | -0,25 |
| 213 | Hoa Quả Sơn | 1 |
| 214 | Hoàn Sáu | 8,5 |
| 215 | Hoan Taxi | 0 |
| 216 | Hoàng Anh | -1 |
| 217 | Hoàng Bá | -2 |
| 218 | Hoàng Đăng Khoa | 1 |
| 219 | Hoàng Hải Ta Xi Xe Ghép | 3 |
| 220 | Hoàng Hiệp 5380 | -0,5 |
| 221 | Hoàng Nam | 7,25 |
| 222 | Hoàng Nguyên | 7 |
| 223 | Hoàng Phúc | -0,25 |
| 224 | Hoàng Prado | 13,75 |
| 225 | Hoàng Quốc Hưng | -0,75 |
| 226 | Hoàng Rùa Taxi | 2,5 |
| 227 | Hoàng Sam | 0,75 |
| 228 | Hoàng Suốt | 10 |
| 229 | Hoang Thai Hoang | -0,5 |
| 230 | Hoàng Thắng | 0 |
| 231 | Hoàng Trung | 0 |
| 232 | Hoàng Tuấn | -1,25 |
| 233 | Hoàng Tuấn Bx | 0,5 |
| 234 | Hoàng Tuấn Vũ | 3 |
| 235 | Hoanghungcuong | -0,25 |
| 236 | Home Led | 1,75 |
| 237 | Hong phan | 15,5 |
| 238 | Hồng Nhật | 0 |
| 239 | Hồng Quân | 1,25 |
| 240 | Huấn Nguyễn | 0,5 |
| 241 | Huân Ôc | 2,5 |
| 242 | Huấn The Blue | 4 |
| 243 | Huân Xe Ghép Sơn Dương Hà Nội | 1 |
| 244 | Hùng | 0 |
| 245 | Hùng Bike | 0,5 |
| 246 | Hùng Cao | -0,5 |
| 247 | Hùng Gucci | 0 |
| 248 | Hung Huong | 3,5 |
| 249 | Hùng Pro | -2,75 |
| 250 | Hùng Vp | 0 |
| 251 | Huy 4523 | 1,5 |
| 252 | Huy Anh | 2,75 |
| 253 | Huy Bùi | 0,5 |
| 254 | Huy Cảnh | -1 |
| 255 | Huy Kiều | 0 |
| 256 | Huy Thành | 0,5 |
| 257 | Huy Tuong | -0,5 |
| 258 | Huy Xe Ghép Vĩnh Phúc Hà Nội | 0 |
| 259 | Huy Xế Điện | -0,25 |
| 260 | Hưng Bùi | 0 |
| 261 | Hưng Limo | 0 |
| 262 | Hưng Nguyễn 1993 | 0 |
| 263 | Hưng Nguyễn 6197 | -0,5 |
| 264 | Hưng Phào | 0 |
| 265 | Hưng Tam Quan | 2,75 |
| 266 | Hưng Tôm | 6 |
| 267 | Hưng Vũ | -0,5 |
| 268 | Hữu Hà | -0,75 |
| 269 | Ken | 0 |
| 270 | Kens Kens | -0,5 |
| 271 | Kế Toán Bn - Pt | 4,75 |
| 272 | Khải | -0,5 |
| 273 | Khánh Giang | -1 |
| 274 | Khánh Lâm | 0,5 |
| 275 | Khánh Linh Travel | 4,5 |
| 276 | Khánh Phúc | -0,75 |
| 277 | Khăc Diep | 0 |
| 278 | Khiêm Trần | 2 |
| 279 | Khoa Trần | 0,25 |
| 280 | Khoai | 7,25 |
| 281 | Khổng Nhất Quyết | 0,25 |
| 282 | Khổng Văn Thắng | 0,25 |
| 283 | Kiên 5866 | -0,5 |
| 284 | Kiên Nguyễn | 0 |
| 285 | Kiên Xe Ghép | 0,5 |
| 286 | Kiều Mai | 6,25 |
| 287 | Kiều Phong | 7,25 |
| 288 | Kim Cương | 0 |
| 289 | Kim Jung Hoan | -1 |
| 290 | Kim Long | -1 |
| 291 | Kim Thành | 0,5 |
| 292 | Kim Trường | 1 |
| 293 | Lacoste | 0 |
| 294 | Lai Haquôc | 0,25 |
| 295 | Lại Thắng | -1,5 |
| 296 | Lan Anh | -4 |
| 297 | Lan Anh Xe Ghép Tam Đảo | 4,75 |
| 298 | Lăng Phong | -0,5 |
| 299 | Lăng Văn Quân | 0,5 |
| 300 | Lâm Bảo Lâm | 44 |
| 301 | Lâm Dương | -1,5 |
| 302 | Lâm Đường | -0,25 |
| 303 | Lâm Phong | -0,5 |
| 304 | Lâm Tám Tám | 0 |
| 305 | LÂM TUẤN | 0,5 |
| 306 | Lập | 2,25 |
| 307 | Le Tuan | 1,5 |
| 308 | Lép | -1,25 |
| 309 | Letu | -1 |
| 310 | Lê Bảo | -2,5 |
| 311 | Lê Huy | -0,75 |
| 312 | Lê Kiên | 2,75 |
| 313 | Lê Linh | 1,25 |
| 314 | Lê Mạnh Hà | 0 |
| 315 | Lê Mạnh Hùng | -1,25 |
| 316 | Lê Minh Sơn | 1 |
| 317 | Lê Thịnh | 1 |
| 318 | Linh Con | -0,75 |
| 319 | Linh Lái Xe Thông Thái | -0,25 |
| 320 | Linh Lâm Taxi | 0 |
| 321 | Linh Phú Thọ -hà Nội -bắc Ninh | -0,5 |
| 322 | Linh Xe Ghép Vĩnh Phúc- Hà Nội | 2,5 |
| 323 | Loiphat | 0,5 |
| 324 | Long Lê | 1,75 |
| 325 | Lộc Tam | 5,5 |
| 326 | Luu Quy vios | 0,5 |
| 327 | Lương Hùng mạnh | 1,25 |
| 328 | Lương Thành | 0 |
| 329 | Lưu Dũng | 0,5 |
| 330 | lưu nguyễn | -1 |
| 331 | Lưu Quang Minh | 2,75 |
| 332 | Lvtinh | 3,25 |
| 333 | Lý Phương Giang | -1,25 |
| 334 | Ly Xe Ghép | 7,5 |
| 335 | M Q Huy | 4,25 |
| 336 | Mai Hoàng | 0 |
| 337 | Mainam | -0,25 |
| 338 | Mạnh 5913 | -1 |
| 339 | Mạnh Blue | 0,75 |
| 340 | Manh Cuong | -0,5 |
| 341 | Mạnh Cương | -0,5 |
| 342 | Mạnh Cường 7149 | 5 |
| 343 | Mạnh Cường Xe Điện Vinfast | 0 |
| 344 | Mạnh Kiên | 0,25 |
| 345 | Mạnh Quang | -0,5 |
| 346 | Mạnh Quỳnh | 0 |
| 347 | Mạnh Sơn | 0 |
| 348 | Mạnh Tâm | -0,75 |
| 349 | Mạnh Trường | 0 |
| 350 | Manhduong | -0,25 |
| 351 | Manhkhai | -0,75 |
| 352 | Mèo Béo | 2,25 |
| 353 | Minh Đức 7517 | 1 |
| 354 | Minh Đức 9666 | 1,75 |
| 355 | Minh Hiếu 1006 | 4,25 |
| 356 | Minh Hiếu 4880 | -0,5 |
| 357 | Minh Hướng | 0 |
| 358 | Minh Nguyen | 4,75 |
| 359 | Minh Phuong | 0 |
| 360 | Minh Sầu | -0,75 |
| 361 | Minh Thao | 0,75 |
| 362 | Minh Tiến | 0 |
| 363 | Minh Tuấn | 9,5 |
| 364 | Mít Tơ Quý | 0 |
| 365 | Miu | 1 |
| 366 | Mr Đoàn | -1 |
| 367 | Mr Hiệp | 3,5 |
| 368 | Mr Hoàng Bình | 1,75 |
| 369 | Mr Long | 0 |
| 370 | Mr Nam高円寺 | 0 |
| 371 | Mr Quăt Travel | 42,75 |
| 372 | Mr Quyết | 0 |
| 373 | Mr Sang Dv Taxi Vp | 0 |
| 374 | Mr Thành | 3,75 |
| 375 | Mr Việt | 1,75 |
| 376 | Mười Chín Năm | 0 |
| 377 | Mười Taxi Giađình | -0,5 |
| 378 | Nam 8009 | -0,25 |
| 379 | Nam Bi | -0,25 |
| 380 | Nam Cường | 1,5 |
| 381 | Nam Le La | -0,5 |
| 382 | Nam Vịt | 0,75 |
| 383 | Nam Xe Ghép | 0 |
| 384 | Nam Xe Ghép 1088 | -0,5 |
| 385 | Ng Đăng | 3,25 |
| 386 | Ng Hoài Nam | 0,5 |
| 387 | Ngo Giap | 1,5 |
| 388 | Ngoc Anh | 4 |
| 389 | Ngọc Anh Xe Ghép | 4,5 |
| 390 | Ngọc Dũng | 0,25 |
| 391 | Ngọc Hà | -0,5 |
| 392 | Ngọc hà taxi ghép | 6 |
| 393 | Ngọc Hưng | -0,5 |
| 394 | Ngọc Xe Ghép | -1 |
| 395 | Ngoctu | 0,5 |
| 396 | Ngô Anh | 5,25 |
| 397 | Ngô Cần | -0,5 |
| 398 | Ngô Chiến | 0,5 |
| 399 | Ngô Nhất | 0 |
| 400 | Ngụy Văn Ân | 3 |
| 401 | Nguyen Khac Toan | 9,75 |
| 402 | Nguyen Le | 0,25 |
| 403 | Nguyen Long | 0 |
| 404 | Nguyen Quang Huy | 0 |
| 405 | Nguyen Quoc Hùng | 0,25 |
| 406 | Nguyen Van Phung | -1 |
| 407 | Nguyen Xuan Truong | 0,5 |
| 408 | Nguyenduythuy | 0 |
| 409 | Nguyentam | 12 |
| 410 | Nguyenvanduy | 0 |
| 411 | Nguyễn Anh Phương | 4,25 |
| 412 | Nguyễn anh toàn | -1 |
| 413 | Nguyễn Anh Tuấn | 3,5 |
| 414 | Nguyễn Bá Cường | 0 |
| 415 | Nguyễn Bờm | 7 |
| 416 | Nguyễn Dũng | 2,75 |
| 417 | Nguyễn Duy 001 | 0 |
| 418 | Nguyễn Duy Hưng | 4,25 |
| 419 | Nguyễn Duy Nghĩa | -0,75 |
| 420 | Nguyễn Duy Thái | 2 |
| 421 | Nguyễn Duy Thành | 7,75 |
| 422 | Nguyễn Duy Trường | 0 |
| 423 | Nguyễn Dương | -1,75 |
| 424 | Nguyễn Dương 9661 | 0,5 |
| 425 | Nguyên Đào | 2,25 |
| 426 | Nguyễn Đạt | 4,25 |
| 427 | Nguyễn Đạt 0415 | 2 |
| 428 | Nguyễn Đạt Vphn | 5 |
| 429 | Nguyễn Đình Kiên | -0,25 |
| 430 | Nguyễn Đức Tùng | 2,5 |
| 431 | Nguyễn Được | 0,5 |
| 432 | Nguyễn Giang | 0,25 |
| 433 | Nguyễn Hải 4333 | 0,5 |
| 434 | Nguyễn Hải 9169 | -1,5 |
| 435 | Nguyễn Hải Hưng | 0 |
| 436 | Nguyễn Hoà | 0 |
| 437 | Nguyễn Hoàng Thịnh | 2 |
| 438 | Nguyên Huong | 19,25 |
| 439 | Nguyễn Huy 2199 | 0 |
| 440 | Nguyễn Huy 9666 | 0 |
| 441 | Nguyễn Huỳnh | 5,75 |
| 442 | Nguyễn Hưng | 0 |
| 443 | Nguyễn Kiên | 0 |
| 444 | Nguyễn Lượng Sport | -1,25 |
| 445 | Nguyễn Mạnh Cường | 0 |
| 446 | Nguyễn mạnh tuấn | 0 |
| 447 | Nguyễn Minh Ích | 0 |
| 448 | Nguyễn Minh Tiệp | 0 |
| 449 | Nguyễn Minh Tuân | 4,25 |
| 450 | Nguyễn Mùi | 8,5 |
| 451 | Nguyên Ngọc Trang | 1,5 |
| 452 | Nguyễn Như Biển | 6,25 |
| 453 | Nguyễn phi | 16 |
| 454 | Nguyễn Quốc Hiệp | 0,5 |
| 455 | Nguyễn Quốc Khánh | 3,75 |
| 456 | Nguyễn Quốc Khánh 1365 | -0,5 |
| 457 | Nguyễn Sơn | -0,75 |
| 458 | Nguyễn Sỹ Tour | 0 |
| 459 | Nguyễn Tài | 0 |
| 460 | Nguyên Tân | 0 |
| 461 | Nguyễn Tất Tú | 0 |
| 462 | Nguyễn Thành Công | 0,25 |
| 463 | Nguyễn Thành Trung | 0 |
| 464 | Nguyễn Thắng 6868 | 5,5 |
| 465 | Nguyễn Thắng 9678 | 0 |
| 466 | Nguyễn Thế Hùng | 16,25 |
| 467 | Nguyễn Thiện Chiến | 0 |
| 468 | Nguyễn Thịnh Transport | 2,75 |
| 469 | Nguyễn Tiến Anh | -0,5 |
| 470 | Nguyễn Tiến Cerato | 2 |
| 471 | Nguyễn Tiến Thắng | 0 |
| 472 | Nguyễn Tiến Thịnh | 0,75 |
| 473 | Nguyễn Trọng Trường | -0,25 |
| 474 | Nguyễn Trung | -0,75 |
| 475 | Nguyễn Trung Dũng | -1 |
| 476 | Nguyễn Trung Dũng 1869 | -1,5 |
| 477 | Nguyễn Trung Kiên 0576 | 0 |
| 478 | Nguyễn Trung Kiên 1393 | 0 |
| 479 | Nguyễn Trung Kiên 3398 | -0,25 |
| 480 | Nguyễn Trường Giang | 8 |
| 481 | Nguyễn Tuấn | 6,75 |
| 482 | Nguyễn Tùng | 2 |
| 483 | Nguyễn Tựa | -1,25 |
| 484 | Nguyễn Văn | 3,5 |
| 485 | Nguyễn Văn Chung | 5,25 |
| 486 | Nguyễn văn hùng | 2 |
| 487 | Nguyễn Văn Linh | 2 |
| 488 | Nguyễn Văn Minh | 7,5 |
| 489 | Nguyễn Văn Quang 2867 | -1 |
| 490 | Nguyễn Văn Sơn 9736 | 0 |
| 491 | Nguyễn Văn Trường | 0 |
| 492 | Nguyễn Văn Tuyên | 0,75 |
| 493 | Nguyễn Việt | 0,25 |
| 494 | Nguyễn Vịnh | 1 |
| 495 | Nguyễn Vinh Quang | 0 |
| 496 | Nguyễn Xuân Toản | 13,5 |
| 497 | Nguyễn Xuân Tùng | -0,25 |
| 498 | Nguyễn Xuân Tươi | 2 |
| 499 | Nguyễn Xuân Việt | 0,5 |
| 500 | Nguyễndoanh Taxi | 0 |
| 501 | NguyễnHuy | 14,25 |
| 502 | Người Khiết Đan | 0 |
| 503 | Người Vận Chuyển | -1 |
| 504 | Ngyen Manh | -0,5 |
| 505 | Nhà Xe Anh Trung | 2,75 |
| 506 | Nhà Xe Bảo Khánh | -2,25 |
| 507 | Nhà Xe Huy Tưởng | 2,5 |
| 508 | Nhà Xe Khương Thảo | 0 |
| 509 | Nhà Xe Linh Đan | 0 |
| 510 | Nhà Xe Linh Ngọc | 3,75 |
| 511 | Nhà Xe Ngọc Hà | 3,75 |
| 512 | Nhà Xe Phát Đạt | 0 |
| 513 | Nhà Xe Tiến Đạt | 1 |
| 514 | Nhà xe toàn khiêm | 0,5 |
| 515 | Nhà Xe Tú Hà | 8 |
| 516 | Nhà Xe Tùng Lâm | 12,5 |
| 517 | Nhà Xe Việt Hoàng | 2,5 |
| 518 | Nhat | 0 |
| 519 | Nhân Trần | 13,75 |
| 520 | Nhunnn | 1,5 |
| 521 | Như Hải | -0,25 |
| 522 | Ninh Bình | 0 |
| 523 | Ninh Huy Hoàng | -1 |
| 524 | Nm Khang - Xe Ghép | 8,75 |
| 525 | Nobjta Number One | 21 |
| 526 | Nội Thất Hta Vn | -0,5 |
| 527 | Nt Dũng | 0 |
| 528 | Nt Mạnh | -0,75 |
| 529 | Number Seven | 0 |
| 530 | Nx Hảo Lơ | 6 |
| 531 | Phạm Chính | 0 |
| 532 | Phạm Đào | -1 |
| 533 | Phạm Lượng | 3,75 |
| 534 | Phạm Mạnh Xe Ghép | 1 |
| 535 | Phạm Nghị Taxi Ghép | 0 |
| 536 | Phạm Ngọc Quý | 0,5 |
| 537 | Pham Quang | 0 |
| 538 | Phạm Trung Kiên | 0 |
| 539 | Phạm Tuấn Pro Cra | 3 |
| 540 | Phạm Văn Phi | 0 |
| 541 | Phạm Vinh | -0,25 |
| 542 | Phan An | 0 |
| 543 | Phan Huy Thuần | 1 |
| 544 | Phan Lợi | 0 |
| 545 | Phan Ngoc Binh | 0 |
| 546 | Phan Thủy | -0,5 |
| 547 | Phan Tú | -1,25 |
| 548 | Phan Văn Bảo | 8 |
| 549 | Phan Văn Công | 4 |
| 550 | Phan Văn Quốc Hoàng | 0 |
| 551 | Phan Xuan Giang | 0,75 |
| 552 | Phancongnam | 4,5 |
| 553 | Phu Hai | 2,25 |
| 554 | Phụ Tùng Ô Tôđồ Chơi Ôtô | 0,5 |
| 555 | Phúc Taxi Ghép | -0,5 |
| 556 | Phùng Anh Tún | -1 |
| 557 | Phùng Chính | -0,25 |
| 558 | Phùng chung | 5 |
| 559 | Phung Dung | -0,75 |
| 560 | Phùng Đức Linh | -2 |
| 561 | Phùng Quân 1995 | 3 |
| 562 | Phùng Tài | 7 |
| 563 | Phùng Văn Thức | 0 |
| 564 | Phức Bầm | 4,75 |
| 565 | Phương Nam | 1,5 |
| 566 | PQT | 5,25 |
| 567 | Qtiến | 0 |
| 568 | Quang Anh 5959 | 0 |
| 569 | Quang Hà Taxi Xe Ghép | 0 |
| 570 | Quang Hợp | 0,25 |
| 571 | Quang Hùng | 6,75 |
| 572 | Quang Huy | 0,75 |
| 573 | Quang Khải | 4 |
| 574 | Quang Nguyễn | -0,25 |
| 575 | Quang Thành | 0 |
| 576 | Quảng Trang | 0 |
| 577 | Quang Xe Gep Vp H Noi | -3,5 |
| 578 | Quân Tiến | 0 |
| 579 | Quê Tôi Tam Đảo Núi | 0,5 |
| 580 | Quốc - Thắng | 0,25 |
| 581 | Quốc Cường Pham | 0,75 |
| 582 | Quốc Huy | 0,5 |
| 583 | Quốc Hương Trần | 0 |
| 584 | Quốc tuấn | 1,25 |
| 585 | Quốc Việt | -0,25 |
| 586 | Quy Dao | 1,25 |
| 587 | Rosie Nguyễn | 4,5 |
| 588 | Sakisan | 0 |
| 589 | Sam Nguyễn | -0,25 |
| 590 | Sir Long | 2,75 |
| 591 | Son | -0,75 |
| 592 | Sơn 8978 | 0,25 |
| 593 | Sơn Bin | -1 |
| 594 | Sơn Bùi | 5 |
| 595 | Sơn Chi Taxi | 0 |
| 596 | Sơn Hà | 0 |
| 597 | Sơn Lê | 1 |
| 598 | Sơn Nguyễn 5683 | 0,5 |
| 599 | Sơn Nguyễn 9166 | -0,5 |
| 600 | Sơn Tam Đảo | -1,25 |
| 601 | Sơn Tâm | 0 |
| 602 | Sơn Trần | 0 |
| 603 | Sơn Trần Sk Tiệc Cưới | -0,5 |
| 604 | Sỹ Chuật | 4,75 |
| 605 | T H Ụ Y | 1 |
| 606 | Ta Quang Chien | 0 |
| 607 | Ta Xi Liên Tinh V P - H N | -0,5 |
| 608 | Tài Xế Hảiiii | 0,5 |
| 609 | Tài Xế Không Đẹp Zai | 2,5 |
| 610 | Taxi Chung Hà | 2,75 |
| 611 | Taxi Gép Bình Oanh | -0,5 |
| 612 | Taxi Ghép Dũng Bin | -0,25 |
| 613 | Taxi Ghép Trâm Khôi | -0,75 |
| 614 | Taxi Hộ Nghèo | 0,5 |
| 615 | Taxi Khánh Linh | 0 |
| 616 | Taxi Mạnh Quân | -1 |
| 617 | Taxi Mạnh Tiến | 0 |
| 618 | Taxi Ngọc Biên | 2,75 |
| 619 | Taxi Ngọc Tân | 0 |
| 620 | Taxi Văn Nam | -0,5 |
| 621 | Taxi Văn Trường | 0 |
| 622 | Taxi Vp Hn | 0,5 |
| 623 | Taxi Xe Gép | 0 |
| 624 | Taxi Xe Ghép Kim Cương | -0,5 |
| 625 | Taxi Xe Ghép Liên Tỉnh An Khang | -1,25 |
| 626 | Taxi Xe Ghép Trần Thắng | 0,5 |
| 627 | Tâm | 0 |
| 628 | Tần Thủy Hoàng | 11,25 |
| 629 | Thạch Cao T Thành | -1,75 |
| 630 | Thachvp | -0,5 |
| 631 | Thái Anh | -0,5 |
| 632 | Thanh 1881 | 0,5 |
| 633 | Thanh Binh Ta Xi Ghép | 3 |
| 634 | Thanh Hoà | 0,5 |
| 635 | Thành Kiệu | -0,75 |
| 636 | Thành Nguyễn | 1 |
| 637 | Thành Nhân | -1 |
| 638 | Thanh Sơn | 17 |
| 639 | Thanh Sơn 1157 | -1,5 |
| 640 | Thành Trung | 0 |
| 641 | Thanh Tùng 3659 | -0,5 |
| 642 | Thanh Tùng 8899 | 7 |
| 643 | Thành Văn | 0 |
| 644 | Thanhdung | 4,5 |
| 645 | Thanhpv | 0,5 |
| 646 | Thanhxpander | 0 |
| 647 | Thảo Mixcloud | 0 |
| 648 | Thắng Kem Xôj | 4,25 |
| 649 | Thắng Russia | -0,5 |
| 650 | Thắng Taxi | 0 |
| 651 | Thắng Taxi Điện | -0,75 |
| 652 | Thắng Vũ | 0 |
| 653 | Thắng Xa Lộ | -1,25 |
| 654 | Thần Gió | -1,25 |
| 655 | Thế Việt | -0,5 |
| 656 | Thêm Nguyễn | -1,25 |
| 657 | Thích đủ thứ | 2,25 |
| 658 | Thiện Đỗ | -0,25 |
| 659 | Thiện Nguyễn | 0 |
| 660 | Thiện Taxi Xe Ghép | 2 |
| 661 | Thịnh an Taxi ghep | -1 |
| 662 | Thịnh Nam | -0,75 |
| 663 | Thu Trang | 0 |
| 664 | Thuc Ha | 0,25 |
| 665 | Thunguyên | -1 |
| 666 | Thuỵ Vp | 0 |
| 667 | Tien Anh Duong | 0 |
| 668 | Tienice | 0 |
| 669 | Tiến Bobii | 4,75 |
| 670 | Tiến Quân | -0,5 |
| 671 | Tiến Thịnh | 10 |
| 672 | Tiến Thu | 0 |
| 673 | Tiến Xe Ghép | -2 |
| 674 | Tín Long Car Vip | 11,5 |
| 675 | Toàn | 9,5 |
| 676 | Toàn Đất Xanh | -1 |
| 677 | Toàn Phan | 1,75 |
| 678 | Tom Chivas | 1,75 |
| 679 | Tony Sơn | -0,25 |
| 680 | Tổng Đài Đặt Xe | 7,5 |
| 681 | Tổng Đài Xe Ghép Miền Bắc | -2,75 |
| 682 | Tổng Tài Kháng Nhật Sơn Dương Hn | 0,5 |
| 683 | Tới Xe Ghép | 0 |
| 684 | Trà Taxi Ghép Vp | 7,5 |
| 685 | Trai Phú Thọ | 0 |
| 686 | Trang Nhung | -0,25 |
| 687 | Trangđạt | -0,75 |
| 688 | Tranthanh | 4,5 |
| 689 | Travel Alo | 4,75 |
| 690 | Trần | 0 |
| 691 | Trần Bình Trần | -1,25 |
| 692 | Trần Chiến | 0,25 |
| 693 | Trần Dũng | 0 |
| 694 | Trần Duy Tưởng | -1,5 |
| 695 | Trần Hạnh Taxi 행복하다 | 0 |
| 696 | Trần Hùng 8902 | -0,25 |
| 697 | Trần khánh | 7 |
| 698 | Trần Kim Hợi | 1 |
| 699 | Trần mạnh chiến | -1,5 |
| 700 | Trần Ngọc | 6,25 |
| 701 | Trần Ngọc Hoàng | -0,5 |
| 702 | Trần Phạm Tâm An | 1,5 |
| 703 | Trần Sơn 5126 | -0,75 |
| 704 | Trần Thành | -1 |
| 705 | Trần Thịnh | -0,25 |
| 706 | Trần Tiến | 0 |
| 707 | Trần Vinh | 4,5 |
| 708 | Trần Vũ Taxi Ghép | 1,75 |
| 709 | Triệu Huy | 0 |
| 710 | Trịnh Quân | 3 |
| 711 | Trịnh Trường Giang | 0 |
| 712 | Trịnh Xuân đức | 7,25 |
| 713 | Trọng Quyền | 2,75 |
| 714 | Trọng Tuệ | 0,75 |
| 715 | Trump Driver | 0 |
| 716 | Trung | -2,75 |
| 717 | Trung Anh | -1 |
| 718 | Trung dũng sỹ | -0,5 |
| 719 | Trung Kien | 0 |
| 720 | Trungkiensg | 0 |
| 721 | Trungnguyen | 0 |
| 722 | Trường Đỏ | 0,5 |
| 723 | Trường Hằng | 2,5 |
| 724 | Trường linh | 5 |
| 725 | Trương Văn Đức | 3,75 |
| 726 | Trương Văn Phi | 0,5 |
| 727 | Tú | 0,5 |
| 728 | Tú Captain | -0,25 |
| 729 | Tuấn 9686 | 0 |
| 730 | Tuấn Anh 0199 | 3,75 |
| 731 | Tuấn Anh 6966 | 0 |
| 732 | Tuấn Anh 7764 | 10 |
| 733 | Tuấn Anh 8744 | -0,5 |
| 734 | Tuấn Cồ | 0 |
| 735 | Tuấn Đại Lải | 1,75 |
| 736 | Tuấn Khải | 1 |
| 737 | Tuấn Kiệt | -1 |
| 738 | Tuấn Kin X G | 0 |
| 739 | Tuấn Leon | -1,5 |
| 740 | Tuấn Liên | 0 |
| 741 | Tuấn Liên 9565 | 0,5 |
| 742 | Tuấn Long | 1 |
| 743 | Tuấn Nguyễn | -0,75 |
| 744 | Tuấn Sói | -0,75 |
| 745 | Tuấn Thoa Taxi | 0,75 |
| 746 | Tuấn Việt | 6,25 |
| 747 | Tuelamkute | 8 |
| 748 | Tùng 3437 | 0 |
| 749 | Tùng Anh | 1,5 |
| 750 | Tùng Bùi Xuân | 1,5 |
| 751 | Tùng Còi | 0,75 |
| 752 | Tùng Đoan Hùng | 5,5 |
| 753 | Tùng Nguyễn | -0,5 |
| 754 | Tùng Nổ | 2 |
| 755 | Tùng Xu | 0 |
| 756 | Tự | 0 |
| 757 | V N | 0,25 |
| 758 | Văn Chức | -0,75 |
| 759 | Văn Khôi | 0 |
| 760 | Văn Lập | 1 |
| 761 | Văn Mạnh | -1 |
| 762 | Văn Phương | 3,25 |
| 763 | Văn Tuấn | 2 |
| 764 | Vận Chuyển Người | -0,25 |
| 765 | Vận Tải Đức Bình | 0,5 |
| 766 | Vi Vĩnh Huy | 0 |
| 767 | Vietchauanh | 0 |
| 768 | Việt 004 | -1 |
| 769 | Việt An Vp | 10 |
| 770 | Việt Dũng | 1,25 |
| 771 | Việt Dũng 9884 | -0,25 |
| 772 | Việt Hoàng | 0,25 |
| 773 | Việt Hùng | -1,25 |
| 774 | Việt Hưng | 3 |
| 775 | Việt Nhật | 0 |
| 776 | Việt Pháp | -0,5 |
| 777 | Việt tiến | 0 |
| 778 | Việt Xe Ghép | 7 |
| 779 | Vinfast | 0 |
| 780 | Vũ Anh Quang | -0,5 |
| 781 | Vu Công | 1,5 |
| 782 | Vũ Cường | -0,25 |
| 783 | Vũ Doãn Hoàng | 0,75 |
| 784 | Vũ Gia | 4,25 |
| 785 | vu minh tuan | 0 |
| 786 | vũ sơn | 0,25 |
| 787 | Vũ Thiện | 0,5 |
| 788 | Vũ Tiến Định | 0 |
| 789 | Vũ Tuấn Long | -1 |
| 790 | Vu Van Chau | -1,75 |
| 791 | Vũ Xe Ghép | 2,5 |
| 792 | Vũ Xuân Nguyên | 2,5 |
| 793 | Vuvuive | 14,25 |
| 794 | Vương Anh | 1 |
| 795 | Vương Vụng Về | -0,75 |
| 796 | X G Minh Quang | 6,75 |
| 797 | X- G Nhật Tiến | -1 |
| 798 | Xe Điện Tiện Chuyến | 0 |
| 799 | Xe Ghép An Tuấn | 1 |
| 800 | Xe Ghép Anh Đức | -0,5 |
| 801 | Xe Ghép Anh Giangg | 0 |
| 802 | Xe Ghép Anh Hưng | -2 |
| 803 | Xe Ghép Bá Hiến | 1,5 |
| 804 | Xe Ghép Bao Đi Các Tỉnh Miền Bắc | 0 |
| 805 | Xe Ghép Bảo Tín | 4 |
| 806 | Xe Ghép Bình Vũ Vp Hn | -0,5 |
| 807 | Xe Ghép Các Tỉnh Thành | 1,5 |
| 808 | Xe Ghép Chinh Hường | 4,25 |
| 809 | Xe Ghép Chung Thanh Bình | 1 |
| 810 | Xe Ghép Cường Hoa | 0 |
| 811 | Xe Ghép Cương Ninh | -1 |
| 812 | Xe Ghép Diệu Ly | -1,25 |
| 813 | Xe Ghép Dũng Loan | 0 |
| 814 | Xe Ghép Duy Hoa | 4,25 |
| 815 | Xe Ghép Đoan Hùng | 18 |
| 816 | Xe Ghép Đức Phúc | 0 |
| 817 | Xe Ghép Gấu Béo | 0,5 |
| 818 | Xe Ghép Gia Hân | -0,5 |
| 819 | Xe Ghép Hà Nội Vĩnh Phúc 2522 | 0,5 |
| 820 | Xe Ghép Hà Thanh | 7,25 |
| 821 | Xe Ghép Hải Trang | 0 |
| 822 | Xe Ghép Hải Yên | -0,5 |
| 823 | Xe Ghép Hana Dola | 2,5 |
| 824 | Xe Ghep Hn ̲vp | 3 |
| 825 | Xe Ghép Hn Vp | -1,75 |
| 826 | Xe Ghép Hoàng Anh | -1 |
| 827 | Xe Ghép Hoàng Dương | 0,5 |
| 828 | Xe Ghép Hoàng Loan | 4,75 |
| 829 | Xe Ghép Hùng Ba | 2,5 |
| 830 | Xe Ghép Hùng Giang Sd Hn | 1,75 |
| 831 | Xe Ghép Hương Anh | -1,5 |
| 832 | Xe Ghép Lan Chi | -3 |
| 833 | Xe Ghép Lê Chiến | -1,5 |
| 834 | Xe Ghép Lịch Phượng | 0,25 |
| 835 | Xe Ghép Long Giang | -0,5 |
| 836 | Xe Ghép Long Nguyễn | -2 |
| 837 | Xe Ghép Lý Hùng | -1 |
| 838 | Xe Ghép Mạnh Luân | 9 |
| 839 | Xe Ghép Mê Linh | 0 |
| 840 | Xe Ghép Minh Hoàng | 3,25 |
| 841 | Xe Ghép Minh Huyy | 0 |
| 842 | Xe Ghép Minh Tân | -1 |
| 843 | Xe Ghép Muối Vp | 0 |
| 844 | Xe Ghép Nam Khổng | -0,25 |
| 845 | Xe Ghép Nguyễn Huy | 0,75 |
| 846 | Xe Ghép Nhật Long Vp - Hn | 9,25 |
| 847 | Xe Ghép Phi Ưng | 0,5 |
| 848 | Xe Ghép Qoang Nhật | 0,75 |
| 849 | Xe Ghép Quang Duy | 9 |
| 850 | Xe Ghép Quân Hằng | 0 |
| 851 | Xe Ghép Soi Tiến | -0,5 |
| 852 | Xe Ghép Sông Lô -hà Nội Văn Trường | 0 |
| 853 | XE GHÉP TÀI PHÁT | 9 |
| 854 | Xe Ghép Tam Dương Vĩnh Yên Hà Nội | 3,75 |
| 855 | Xe Ghép Tam Đảo | -0,25 |
| 856 | Xe Ghép Tam Đảo Vĩnh Phúc | 2,75 |
| 857 | Xe Ghép Tam Đảo Xanh 8466 | 2 |
| 858 | Xe Ghép Tám Sáu Vip | 1,75 |
| 859 | Xe Ghép Thành Lê | 4 |
| 860 | Xe Ghép Thô Tang | 5,25 |
| 861 | Xe Ghép Tiến Dũng | 2,75 |
| 862 | Xe Ghép Tiến Phát | 3,5 |
| 863 | Xe Ghép Trường An | 1,5 |
| 864 | Xe Ghép Trường Giang | -0,5 |
| 865 | Xe Ghép Tú Quỳnh | -3 |
| 866 | Xe Ghép Văn Cương | 0 |
| 867 | Xe Ghép Văn Minh | 4,75 |
| 868 | Xe Ghép Văn Quân | 4,25 |
| 869 | Xe Ghép Vĩnh Phúc - Hà Nội | 0 |
| 870 | Xe Ghép Vĩnh Phúc 5238 | 1,5 |
| 871 | Xe Ghép Vĩnh Phúc Hà Nội (giáp) | 1,5 |
| 872 | Xe Ghép Vĩnh Phúc Hà Nội 3677 | -0,5 |
| 873 | Xe Ghép Vĩnh Phúc Hà Nội 5293 | 0 |
| 874 | Xe Ghép Vĩnh Phúc Hà Nội 6333 | 1,25 |
| 875 | Xe Ghép Vĩnh Phúc Hà Nội 820 | 0 |
| 876 | Xe Ghép Vĩnh Phúc Hà Nội Vt | -1,25 |
| 877 | Xe Ghép Vĩnh Phúc Hn | 1,25 |
| 878 | Xe Ghép Vĩnh Yên Tam Dương Dp Hà Nội | 2,5 |
| 879 | Xe Ghép Vp - Hn | 4,75 |
| 880 | Xe Ghép VP HN | -1,25 |
| 881 | Xe Ghép Vp Hn 666 | 12,5 |
| 882 | Xe Ghép Xanh Vcar | -0,5 |
| 883 | Xe Ghép Xuyên Màn Đêm | 1,75 |
| 884 | Xe Ghép Yên Lac - Hà Nội | 4,25 |
| 885 | Xe Ghép Yến Nhi | 0,5 |
| 886 | Xe Gia Đình Gia Huy | -1,75 |
| 887 | Xe Kết Hợp | -1 |
| 888 | Xe Khánh Anh | -0,75 |
| 889 | Xe Tuấn | -0,25 |
| 890 | Xe Tuệ My | -0,25 |
| 891 | Xebẩy Anhvũ | -0,75 |
| 892 | Xế Công Limo | 0 |
| 893 | Xg - Taxi Tuấn Anh | -1,25 |
| 894 | Xg Bảo Châu | 0 |
| 895 | Xuan Hoa | 0 |
| 896 | Xuantruong Nguyen | -1 |
| 897 | Xuân Ba | 4,5 |
| 898 | Xuân Đỗ | -1 |
| 899 | Xuân Nam Travel | -0,5 |
| 900 | Xuân Trường | -2 |
| 901 | Xuân Trưởng | -0,5 |
- Nhận đường liên kết
- X
- Ứng dụng khác
Nhận xét
Đăng nhận xét